Browse Source

Updated Vietnamese translation

tags/2.82
Clytie 11 years ago
parent
commit
e704b1d559
1 changed files with 62 additions and 108 deletions
  1. +62
    -108
      tasks/po/vi.po

+ 62
- 108
tasks/po/vi.po View File

@@ -1,5 +1,5 @@
# Translation of tasksel tasks to Vietnamese
# Copyright © 2009 Free Software Foundation, Inc.
# Copyright © 2008 Free Software Foundation, Inc.
# This file is distributed under the same license as the tasksel_tasks package.
# Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2009.
@@ -9,212 +9,166 @@ msgstr ""
"Project-Id-Version: tasksel tasks\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2009-07-30 23:31+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2009-09-22 16:44+0930\n"
"PO-Revision-Date: 2010-02-09 17:18+0930\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.8\n"
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.7b3\n"

#: ../po/debian-tasks.desc:1001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:1001
msgid "SQL database"
msgstr "Cơ sơ dữ liệu SQL"

#: ../po/debian-tasks.desc:1001
#. Description
msgid ""
"This task selects client and server packages for the PostgreSQL database."
msgstr ""
"Công việc này chọn các gói ứng dụng khách và trình phục vụ cho cơ sở dữ liệu "
"kiểu PostgreSQL."

#: ../po/debian-tasks.desc:1001
msgid "This task selects client and server packages for the PostgreSQL database."
msgstr "Công việc này chọn các gói ứng dụng khách và trình phục vụ cho cơ sở dữ liệu kiểu PostgreSQL."

#. Description
msgid ""
"PostgreSQL is an SQL relational database, offering increasing SQL92 "
"compliance and some SQL3 features. It is suitable for use with multi-user "
"database access, through its facilities for transactions and fine-grained "
"locking."
msgstr ""
"PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu cách liên quan, cung cấp sự tương thích "
"nhiều hơn với SQL92 và một vài tính năng của SQL3. Có thể dùng nó để cung "
"cấp truy cập cho nhiều người dùng, thông qua khả năng giao dịch và khóa "
"triệt để."
#: ../po/debian-tasks.desc:1001
msgid "PostgreSQL is an SQL relational database, offering increasing SQL92 compliance and some SQL3 features. It is suitable for use with multi-user database access, through its facilities for transactions and fine-grained locking."
msgstr "PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu cách liên quan, cung cấp sự tương thích nhiều hơn với SQL92 và một vài tính năng của SQL3. Có thể dùng nó để cung cấp truy cập cho nhiều người dùng, thông qua khả năng giao dịch và khóa triệt để."

#: ../po/debian-tasks.desc:2001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:2001
msgid "Graphical desktop environment"
msgstr "Môi trường làm việc đồ hoạ"
msgstr "Môi trường làm việc đồ họa"

#: ../po/debian-tasks.desc:2001
#. Description
msgid ""
"This task provides basic desktop software and serves as a basis for the "
"GNOME and KDE desktop tasks."
msgstr ""
"Công việc này cung cấp phần mềm màn hình nền cơ bản và đáp ứng là cơ sở cho "
"các công việc của môi trường làm việc GNOME và KDE."
#: ../po/debian-tasks.desc:2001
msgid "This task provides basic desktop software and serves as a basis for the GNOME and KDE desktop tasks."
msgstr "Công việc này cung cấp phần mềm màn hình nền cơ bản và đáp ứng là cơ sở cho các công việc của môi trường làm việc GNOME và KDE."

#: ../po/debian-tasks.desc:3001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:3001
msgid "DNS server"
msgstr "Trình phục vụ DNS"

#: ../po/debian-tasks.desc:3001
#. Description
msgid ""
"Selects the BIND DNS server, and related documentation and utility packages."
msgstr ""
"Chọn gói trình phục vụ DNS kiểu BIND, gói tài liệu và tiện ích tương ứng."
#: ../po/debian-tasks.desc:3001
msgid "Selects the BIND DNS server, and related documentation and utility packages."
msgstr "Chọn gói trình phục vụ DNS kiểu BIND, gói tài liệu và tiện ích tương ứng."

#: ../po/debian-tasks.desc:4001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:4001
msgid "File server"
msgstr "Trình phục vụ tập tin"

#: ../po/debian-tasks.desc:4001
#. Description
msgid ""
"This task sets up your system to be a file server, supporting both CIFS and "
"NFS."
msgstr ""
"Công việc này thiết lập hệ thống của bạn là trình phục vụ tập tin, hỗ trợ cả "
"CIFS lẫn NFS."
#: ../po/debian-tasks.desc:4001
msgid "This task sets up your system to be a file server, supporting both CIFS and NFS."
msgstr "Công việc này thiết lập hệ thống của bạn là trình phục vụ tập tin, hỗ trợ cả CIFS lẫn NFS."

#: ../po/debian-tasks.desc:5001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:5001
msgid "GNOME desktop environment"
msgstr "Môi trường làm việc GNOME"

#: ../po/debian-tasks.desc:5001
#. Description
msgid ""
"This task provides basic \"desktop\" software using the GNOME desktop "
"environment."
msgstr ""
"Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
"việc GNOME."
#: ../po/debian-tasks.desc:5001
msgid "This task provides basic \"desktop\" software using the GNOME desktop environment."
msgstr "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm việc GNOME."

#: ../po/debian-tasks.desc:6001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:6001
msgid "KDE desktop environment"
msgstr "Môi trường làm việc KDE"

#: ../po/debian-tasks.desc:6001
#. Description
msgid ""
"This task provides basic \"desktop\" software using the K Desktop "
"Environment."
msgstr ""
"Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
"việc KDE."
#: ../po/debian-tasks.desc:6001
msgid "This task provides basic \"desktop\" software using the K Desktop Environment."
msgstr "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm việc KDE."

#: ../po/debian-tasks.desc:7001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:7001
msgid "Laptop"
msgstr "Máy tính xách tay"

#: ../po/debian-tasks.desc:7001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:7001
msgid "This task installs software useful for a laptop."
msgstr "Công việc này cài đặt phầm mềm có ích cho máy tính xách tay."

#: ../po/debian-tasks.desc:8001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:8001
msgid "LXDE desktop environment"
msgstr "Môi trường làm việc LXDE"

#: ../po/debian-tasks.desc:8001
#. Description
msgid ""
"This task provides basic \"desktop\" software using the LXDE desktop "
"environment."
msgstr ""
"Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
"việc LXDE."
#: ../po/debian-tasks.desc:8001
msgid "This task provides basic \"desktop\" software using the LXDE desktop environment."
msgstr "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm việc LXDE."

#: ../po/debian-tasks.desc:9001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:9001
msgid "Mail server"
msgstr "Trình phục vụ thư"

#: ../po/debian-tasks.desc:9001
#. Description
msgid ""
"This task selects a variety of package useful for a general purpose mail "
"server system."
msgstr ""
"Công việc này chọn các gói khác nhau hỗ trợ cho hệ thống trình phục vụ thư "
"thường dụng."
#: ../po/debian-tasks.desc:9001
msgid "This task selects a variety of package useful for a general purpose mail server system."
msgstr "Công việc này chọn các gói khác nhau hỗ trợ cho hệ thống trình phục vụ thư thường dụng."

#: ../po/debian-tasks.desc:10001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:10001
msgid "manual package selection"
msgstr "tự chọn gói"

#: ../po/debian-tasks.desc:10001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:10001
msgid "Manually select packages to install in aptitude."
msgstr "Tự chọn gói cần cài đặt bằng aptitude."

#: ../po/debian-tasks.desc:11001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:11001
msgid "Print server"
msgstr "Trình phục vụ in"

#: ../po/debian-tasks.desc:11001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:11001
msgid "This task sets up your system to be a print server."
msgstr "Công việc này thiết lập hệ thống bạn là trình phục vụ in."

#: ../po/debian-tasks.desc:12001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:12001
msgid "SSH server"
msgstr "Trình phục vụ SSH"

#: ../po/debian-tasks.desc:12001
#. Description
msgid ""
"This task sets up your system to be remotely accessed throught SSH "
"connections."
msgstr "Công việc này thiết lập hệ thống này để cho phép truy cập thông qua kết nối SSH."
#: ../po/debian-tasks.desc:12001
msgid "This task sets up your system to be remotely accessed throught SSH connections."
msgstr "Công việc này thiết lập hệ thống này để cho phép truy cập đến qua kết nối SSH."

#: ../po/debian-tasks.desc:13001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:13001
msgid "Standard system utilities"
msgstr "Tiện ích hệ thống tiêu chuẩn"
msgstr "Tiện ích hệ thống chuẩn"

#: ../po/debian-tasks.desc:13001
#. Description
msgid ""
"This task sets up a basic user environment, providing a reasonably small "
"selection of services and tools usable on the command line."
msgstr "Công việc này thiết lập một môi trường người dùng cơ bản, cung cấp một số khá nhỏ các dịch vụ và công cụ có thể sử dụng trên dòng lệnh."
#: ../po/debian-tasks.desc:13001
msgid "This task sets up a basic user environment, providing a reasonably small selection of services and tools usable on the command line."
msgstr "Công việc này thiết lập một môi trường người dùng cơ bản, cung cấp một tập hợp hơi nhỏ các dịch vụ và công cụ có thể sử dụng trên dòng lệnh."

#: ../po/debian-tasks.desc:14001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:14001
msgid "Web server"
msgstr "Trình phục vụ Web"

#: ../po/debian-tasks.desc:14001
#. Description
msgid ""
"This task selects packages useful for a general purpose web server system."
msgstr "Nhón này chọn các gói hỗ trợ cho một hệ thống phục vụ Web thường dụng."
#: ../po/debian-tasks.desc:14001
msgid "This task selects packages useful for a general purpose web server system."
msgstr "Công việc này chọn các gói hỗ trợ cho một hệ thống phục vụ Web thường dụng."

#: ../po/debian-tasks.desc:15001
#. Description
#: ../po/debian-tasks.desc:15001
msgid "Xfce desktop environment"
msgstr "Môi trường làm việc Xfce"

#: ../po/debian-tasks.desc:15001
#. Description
msgid ""
"This task provides basic \"desktop\" software using the Xfce desktop "
"environment."
msgstr ""
"Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
"việc Xfce."
#: ../po/debian-tasks.desc:15001
msgid "This task provides basic \"desktop\" software using the Xfce desktop environment."
msgstr "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm việc Xfce."

Loading…
Cancel
Save