You can not select more than 25 topics Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
 
 
 

58 lines
1.8 KiB

  1. # Vietnamese translation for Tasksel Debian.
  2. # Copyright © 2005-2006 Free Software Foundation, Inc.
  3. # Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
  4. # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006
  5. msgid ""
  6. msgstr ""
  7. "Project-Id-Version: tasksel_debian\n"
  8. "Report-Msgid-Bugs-To: debian-boot@lists.debian.org\n"
  9. "POT-Creation-Date: 2006-01-18 22:50+0900\n"
  10. "PO-Revision-Date: 2006-01-13 16:08+1030\n"
  11. "Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
  12. "Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
  13. "MIME-Version: 1.0\n"
  14. "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
  15. "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
  16. "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
  17. "X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b23\n"
  18. #. Type: multiselect
  19. #. Description
  20. #: ../templates:4
  21. msgid ""
  22. "At the moment, only the core of Debian is installed. To tune the system to "
  23. "your needs, you can choose to install one or more of the following "
  24. "predefined collections of software."
  25. msgstr ""
  26. "Hiện thời chỉ có phần lõi của Debian là đã cài đặt. Để tiếp tục tiến trình "
  27. "cài đặt cho phù hợp với yêu cầu của mình, bạn có thể chọn cài một hoặc một "
  28. "vài những nhóm chương trình sau."
  29. #. Type: multiselect
  30. #. Choices
  31. #: ../templates:11
  32. msgid "${ORIGCHOICES}"
  33. msgstr "${CHOICES}"
  34. #. Type: multiselect
  35. #. Description
  36. #: ../templates:12
  37. msgid "Choose software to install:"
  38. msgstr "Chọn phần mềm để cài đặt:"
  39. #. Type: multiselect
  40. #. Description
  41. #: ../templates:12
  42. msgid ""
  43. "You can choose to install one or more of the following predefined "
  44. "collections of software."
  45. msgstr ""
  46. "Có thể chọn cài đặt một hoặc một vài những nhóm chương trình xác định sẵn "
  47. "sau."
  48. #. Type: title
  49. #. Description
  50. #: ../templates:18
  51. msgid "Debian software selection"
  52. msgstr "Lựa chọn phần mềm Debian"