You can not select more than 25 topics Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
 
 
 

1475 lines
46 KiB

  1. # Translation of tasksel tasks to Vietnamese
  2. # Copyright © 2008 Free Software Foundation, Inc.
  3. # This file is distributed under the same license as the tasksel_tasks package.
  4. # Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
  5. # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2008.
  6. #
  7. msgid ""
  8. ""
  9. msgstr "Project-Id-Version: tasksel tasks\n"
  10. "Report-Msgid-Bugs-To: \n"
  11. "POT-Creation-Date: 2008-01-11 21:37-0500\n"
  12. "PO-Revision-Date: 2008-01-28 21:28+1030\n"
  13. "Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
  14. "Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
  15. "MIME-Version: 1.0\n"
  16. "Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
  17. "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
  18. "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
  19. "X-Generator: LocFactoryEditor 1.7b1\n"
  20. #.Description
  21. #: ../po/debian-tasks.desc:1001
  22. msgid "Amharic environment"
  23. msgstr "Môi trường Am-ha-ríc"
  24. #.Description
  25. #: ../po/debian-tasks.desc:1001
  26. msgid ""
  27. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  28. "it easier for Amharic speakers to use Debian."
  29. msgstr "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  30. "liệu giúp người dùng nói tiếng Am-ha-ríc sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  31. #.Description
  32. #: ../po/debian-tasks.desc:2001
  33. msgid "Amharic desktop"
  34. msgstr "Màn hình nền Am-ha-ríc"
  35. #.Description
  36. #: ../po/debian-tasks.desc:2001
  37. msgid "This task localises the desktop in Amharic."
  38. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Am-ha-ríc."
  39. #.Description
  40. #: ../po/debian-tasks.desc:3001
  41. msgid "Arabic environment"
  42. msgstr "Môi trường A Rập"
  43. #.Description
  44. #: ../po/debian-tasks.desc:3001
  45. msgid ""
  46. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  47. "it easier for Arabic speakers to use Debian."
  48. msgstr "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  49. "liệu giúp người dùng nói tiếng A Rập sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  50. #.Description
  51. #: ../po/debian-tasks.desc:4001
  52. msgid "Arabic desktop"
  53. msgstr "Màn hình nền A-rập"
  54. #.Description
  55. #: ../po/debian-tasks.desc:4001
  56. msgid "This task localises the desktop in Arabic."
  57. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng A-rập."
  58. #.Description
  59. #: ../po/debian-tasks.desc:5001
  60. msgid "Basque desktop"
  61. msgstr "Màn hình nền Ba-x-quợ"
  62. #.Description
  63. #: ../po/debian-tasks.desc:5001
  64. msgid "This task localises the desktop in Basque."
  65. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ba-x-quợ."
  66. #.Description
  67. #: ../po/debian-tasks.desc:6001
  68. msgid "Belarusian environment"
  69. msgstr "Môi trường Be-la-ru-xợ"
  70. #.Description
  71. #: ../po/debian-tasks.desc:6001
  72. msgid ""
  73. "This task installs packages and documentation in Belarusian to help "
  74. "Belarusian speaking people use Debian."
  75. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Be-la-ru-xợ giúp "
  76. "người dùng Debian nói tiếng Be-la-ru-xợ."
  77. #.Description
  78. #: ../po/debian-tasks.desc:7001
  79. msgid "Belarusian desktop"
  80. msgstr "Màn hình nền Be-la-ru-xợ"
  81. #.Description
  82. #: ../po/debian-tasks.desc:7001
  83. msgid "This task localises the desktop in Belarusian."
  84. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Be-la-ru-xợ."
  85. #.Description
  86. #: ../po/debian-tasks.desc:8001
  87. msgid "Bengali environment"
  88. msgstr "Môi trường Băng-gan"
  89. #.Description
  90. #: ../po/debian-tasks.desc:8001
  91. msgid ""
  92. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  93. "it easier for Bengali speakers to use Debian."
  94. msgstr "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  95. "liệu giúp người dùng nói tiếng Băng-gan sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  96. #.Description
  97. #: ../po/debian-tasks.desc:9001
  98. msgid "Bengali desktop"
  99. msgstr "Màn hình nền Băng-gan"
  100. #.Description
  101. #: ../po/debian-tasks.desc:9001
  102. msgid "This task localises the desktop in Bengali."
  103. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Băng-gan."
  104. #.Description
  105. #: ../po/debian-tasks.desc:10001
  106. msgid "Bosnian environment"
  107. msgstr "Môi trường Bo-x-ni-a"
  108. #.Description
  109. #: ../po/debian-tasks.desc:10001
  110. msgid ""
  111. "This task installs packages and documentation in Bosnian to help Bosnian "
  112. "speaking people use Debian."
  113. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Bo-x-ni-a giúp "
  114. "người dùng Debian nói tiếng Bo-x-ni-a."
  115. #.Description
  116. #: ../po/debian-tasks.desc:11001
  117. msgid "Bosnian desktop"
  118. msgstr "Màn hình nền Bo-x-ni-a"
  119. #.Description
  120. #: ../po/debian-tasks.desc:11001
  121. msgid "This task localises the desktop in Bosnian."
  122. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bo-x-ni-a."
  123. #.Description
  124. #: ../po/debian-tasks.desc:12001
  125. msgid "Brazilian Portuguese environment"
  126. msgstr "Môi trường Bồ Đào Nha cho người Bra-xin"
  127. #.Description
  128. #: ../po/debian-tasks.desc:12001
  129. msgid ""
  130. "This task installs programs, data files, and documentation that make it "
  131. "easier for Brazilian Portuguese speakers to use Debian."
  132. msgstr "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu và tài liệu giúp "
  133. "người dùng Debian nói tiếng Bồ Đào Nha trong Bra-xin."
  134. #.Description
  135. #: ../po/debian-tasks.desc:13001
  136. msgid "Brazilian Portuguese desktop"
  137. msgstr "Màn hình nền Bồ Đào Nha kiểu Bra-xin"
  138. #.Description
  139. #: ../po/debian-tasks.desc:13001
  140. msgid "This task localises the desktop in Brasilian Portuguese."
  141. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bồ Đào Nha của Bra-xin."
  142. #.Description
  143. #: ../po/debian-tasks.desc:14001
  144. msgid "British English environment"
  145. msgstr "Môi trường Quốc Anh"
  146. #.Description
  147. #: ../po/debian-tasks.desc:14001
  148. msgid ""
  149. "This task installs packages and documentation in British English to help "
  150. "British English speaking people use Debian."
  151. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Anh kiểu Quốc Anh "
  152. "giúp người dùng Debian nói tiếng Anh."
  153. #.Description
  154. #: ../po/debian-tasks.desc:15001
  155. msgid "British English desktop"
  156. msgstr "Màn hình nền Quốc Anh"
  157. #.Description
  158. #: ../po/debian-tasks.desc:15001
  159. msgid "This task localises the desktop in British English."
  160. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Quốc Anh."
  161. #.Description
  162. #: ../po/debian-tasks.desc:16001
  163. msgid "Bulgarian environment"
  164. msgstr "Môi trường Bảo-gia-lơi"
  165. #.Description
  166. #: ../po/debian-tasks.desc:16001
  167. msgid ""
  168. "This task installs programs and data files that make it easier for Bulgarian "
  169. "speakers to use Debian."
  170. msgstr "Công việc này cài đặt các chương trình và tập tin dữ liệu giúp người dùng "
  171. "nói tiếng Bảo-gia-lơi sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  172. #.Description
  173. #: ../po/debian-tasks.desc:17001
  174. msgid "Bulgarian desktop"
  175. msgstr "Màn hình nền Bảo-gia-lơi"
  176. #.Description
  177. #: ../po/debian-tasks.desc:17001
  178. msgid "This task localises the desktop in Bulgarian."
  179. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bảo-gia-lơi."
  180. #.Description
  181. #: ../po/debian-tasks.desc:18001
  182. msgid "Catalan environment"
  183. msgstr "Môi trường Ca-ta-lan"
  184. #.Description
  185. #: ../po/debian-tasks.desc:18001
  186. msgid ""
  187. "This task installs packages and documentation in Catalan to help Catalan "
  188. "speaking people use Debian."
  189. msgstr "Công việc này cài đặt những chương trình và tài liệu tiếng Ca-ta-lan giúp "
  190. "người dùng Debian nói tiếng Ca-tal-an."
  191. #.Description
  192. #: ../po/debian-tasks.desc:19001
  193. msgid "Catalan desktop"
  194. msgstr "Màn hình nền Catalan"
  195. #.Description
  196. #: ../po/debian-tasks.desc:19001
  197. msgid "This task localises the desktop in Catalan."
  198. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ca-ta-lan."
  199. #.Description
  200. #: ../po/debian-tasks.desc:20001
  201. msgid "Simplified Chinese environment"
  202. msgstr "Môi trường Trung Quốc đơn giản"
  203. #.Description
  204. #: ../po/debian-tasks.desc:20001
  205. msgid ""
  206. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that make "
  207. "it easier for Chinese speakers to use Debian, using the simplified Chinese "
  208. "encoding."
  209. msgstr "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  210. "liệu giúp người dùng Debian nói tiếng Trung quốc, sử dụng mã ký tự tiếng "
  211. "Trung đơn giản."
  212. #.Description
  213. #: ../po/debian-tasks.desc:21001
  214. msgid "Simplified Chinese desktop"
  215. msgstr "Màn hình nền Trung đơn giản"
  216. #.Description
  217. #: ../po/debian-tasks.desc:21001
  218. msgid "This task localises the desktop in Simplified Chinese."
  219. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Trung đơn giản."
  220. #.Description
  221. #: ../po/debian-tasks.desc:22001
  222. msgid "Traditional Chinese environment"
  223. msgstr "Môi trường Trung truyền thống"
  224. #.Description
  225. #: ../po/debian-tasks.desc:22001
  226. msgid ""
  227. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that make "
  228. "it easier for Chinese speakers to use Debian, using the traditional Chinese "
  229. "encoding."
  230. msgstr "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  231. "liệu giúp người dùng Debian nói tiếng Trung, sử dụng mã ký tự tiếng Trung "
  232. "truyền thống."
  233. #.Description
  234. #: ../po/debian-tasks.desc:23001
  235. msgid "Traditional Chinese desktop"
  236. msgstr "Màn hình nền Trung truyền thống"
  237. #.Description
  238. #: ../po/debian-tasks.desc:23001
  239. msgid "This task localises the desktop in Traditional Chinese."
  240. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Trung truyền thống."
  241. #.Description
  242. #: ../po/debian-tasks.desc:24001
  243. msgid "Croatian environment"
  244. msgstr "Môi trường Cợ-rô-a-ti-a"
  245. #.Description
  246. #: ../po/debian-tasks.desc:24001
  247. msgid ""
  248. "This task installs packages and documentation in Croatian to help Croatian "
  249. "speaking people use Debian."
  250. msgstr "Công việc này cài đặt những chương trình và tài liệu tiếng Cợ-rô-a-ti-a giúp "
  251. "người dùng Debian nói tiếng Cợ-rô-a-ti-a."
  252. #.Description
  253. #: ../po/debian-tasks.desc:25001
  254. msgid "Croatian desktop"
  255. msgstr "Màn hình nền Cợ-rô-a-ti-a"
  256. #.Description
  257. #: ../po/debian-tasks.desc:25001
  258. msgid "This task localises the desktop in Croatian."
  259. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Cợ-rô-a-ti-a."
  260. #.Description
  261. #: ../po/debian-tasks.desc:26001
  262. msgid "Cyrillic environment"
  263. msgstr "Môi trường Ki-rin"
  264. #.Description
  265. #: ../po/debian-tasks.desc:26001
  266. msgid ""
  267. "This task provides Cyrillic fonts and other software you will need in order "
  268. "to use Cyrillic. It supports Belarusian, Bulgarian, Macedonian, Russian, "
  269. "Serbian and Ukrainian."
  270. msgstr "Công việc này cung cấp phông chữ Ki-rin và những phần mềm cần thiết để sử "
  271. "dụng chữ Ki-rin. Nó hỗ trợ tiếng Bê-la-rút, Bảo-gia-lơi, Má-xê-đô-ni-a, "
  272. "Nga, Xéc-bi và U-cợ-rainh."
  273. #.Description
  274. #: ../po/debian-tasks.desc:27001
  275. msgid "Cyrillic desktop"
  276. msgstr "Màn hình nền Ki-rin"
  277. #.Description
  278. #: ../po/debian-tasks.desc:27001
  279. msgid ""
  280. "This task localises the desktop in Cyrillic. It supports Belarusian, "
  281. "Bulgarian, Macedonian, Russian, Serbian and Ukrainian."
  282. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện cho các ngôn ngữ dùng chữ Ki-rin. Hỗ "
  283. "trợ tiếng Bê-la-rút, Bảo-gia-lơi, Má-xê-đô-ni-a, Nga, Xéc-bi và U-cợ-rainh"
  284. #.Description
  285. #: ../po/debian-tasks.desc:28001
  286. msgid "Czech environment"
  287. msgstr "Môi trường Séc"
  288. #.Description
  289. #: ../po/debian-tasks.desc:28001
  290. msgid ""
  291. "This task installs packages and documentation in Czech to help Czech "
  292. "speaking people use Debian."
  293. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Séc giúp người "
  294. "dùng Debian nói tiếng Séc."
  295. #.Description
  296. #: ../po/debian-tasks.desc:29001
  297. msgid "Czech desktop"
  298. msgstr "Màn hình nền Séc"
  299. #.Description
  300. #: ../po/debian-tasks.desc:29001
  301. msgid "This task localises the desktop in Czech."
  302. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Séc."
  303. #.Description
  304. #: ../po/debian-tasks.desc:30001
  305. msgid "Danish environment"
  306. msgstr "Môi trường Đan Mạch"
  307. #.Description
  308. #: ../po/debian-tasks.desc:30001
  309. msgid ""
  310. "This task installs packages and documentation in Danish to help Danish "
  311. "speaking people use Debian."
  312. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Đan Mạch giúp "
  313. "người dùng Debian nói tiếng Đan Mạch."
  314. #.Description
  315. #: ../po/debian-tasks.desc:31001
  316. msgid "Danish desktop"
  317. msgstr "Màn hình nền Đan Mạch"
  318. #.Description
  319. #: ../po/debian-tasks.desc:31001
  320. msgid "This task localises the desktop in Danish."
  321. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Đan Mạch."
  322. #.Description
  323. #: ../po/debian-tasks.desc:32001
  324. msgid "SQL database"
  325. msgstr "Cơ sơ dữ liệu SQL"
  326. #.Description
  327. #: ../po/debian-tasks.desc:32001
  328. msgid ""
  329. "This task selects client and server packages for the PostgreSQL database."
  330. msgstr "Công việc này chọn các gói ứng dụng khách và trình phục vụ cho cơ sở dữ liệu "
  331. "kiểu PostgreSQL."
  332. #.Description
  333. #: ../po/debian-tasks.desc:32001
  334. msgid ""
  335. "PostgreSQL is an SQL relational database, offering increasing SQL92 "
  336. "compliance and some SQL3 features. It is suitable for use with multi-user "
  337. "database access, through its facilities for transactions and fine-grained "
  338. "locking."
  339. msgstr "PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu cách liên quan, cung cấp sự tương thích "
  340. "nhiều hơn với SQL92 và một vài tính năng của SQL3. Có thể dùng nó để cung "
  341. "cấp truy cập cho nhiều người dùng, thông qua khả năng giao dịch và khóa "
  342. "triệt để."
  343. #.Description
  344. #: ../po/debian-tasks.desc:33001
  345. msgid "Desktop environment"
  346. msgstr "Môi trường làm việc"
  347. #.Description
  348. #: ../po/debian-tasks.desc:33001
  349. msgid ""
  350. "This task provides basic desktop software and serves as a basis for the "
  351. "Gnome and KDE desktop tasks."
  352. msgstr "Công việc này cung cấp phần mềm màn hình nền cơ bản và đáp ứng là cơ sở cho "
  353. "các công việc của môi trường làm việc Gnome và KDE."
  354. #.Description
  355. #: ../po/debian-tasks.desc:34001
  356. msgid "DNS server"
  357. msgstr "Trình phục vụ DNS"
  358. #.Description
  359. #: ../po/debian-tasks.desc:34001
  360. msgid ""
  361. "Selects the BIND DNS server, and related documentation and utility packages."
  362. msgstr "Chọn gói trình phục vụ DNS kiểu BIND, gói tài liệu và tiện ích tương ứng."
  363. #.Description
  364. #: ../po/debian-tasks.desc:35001
  365. msgid "Dutch environment"
  366. msgstr "Môi trường Hoà Lan"
  367. #.Description
  368. #: ../po/debian-tasks.desc:35001
  369. msgid ""
  370. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  371. "it easier for Dutch speakers to use Debian."
  372. msgstr "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  373. "liệu giúp người dùng nói tiếng Hoà Lan sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  374. #.Description
  375. #: ../po/debian-tasks.desc:36001
  376. msgid "Dutch desktop"
  377. msgstr "Màn hình nền Hoà Lan"
  378. #.Description
  379. #: ../po/debian-tasks.desc:36001
  380. msgid "This task localises the desktop in Dutch."
  381. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Hoà Lan."
  382. #.Description
  383. #: ../po/debian-tasks.desc:37001
  384. msgid "Dzongkha desktop"
  385. msgstr "Màn hình nền Đ-xông-kha"
  386. #.Description
  387. #: ../po/debian-tasks.desc:37001
  388. msgid "This task localises the desktop in Dzongkha."
  389. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Đ-xông-kha."
  390. #.Description
  391. #: ../po/debian-tasks.desc:38001
  392. msgid "Esperanto desktop"
  393. msgstr "Màn hình nền Ét-pe-ran-tô"
  394. #.Description
  395. #: ../po/debian-tasks.desc:38001
  396. msgid "This task localises the desktop in Esperanto."
  397. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ét-pe-ran-tô."
  398. #.Description
  399. #: ../po/debian-tasks.desc:39001
  400. msgid "Estonian desktop"
  401. msgstr "Màn hình nền Ex-tô-ni-a"
  402. #.Description
  403. #: ../po/debian-tasks.desc:39001
  404. msgid "This task localises the desktop in Estonian."
  405. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ex-tô-ni-a."
  406. #.Description
  407. #: ../po/debian-tasks.desc:40001
  408. msgid "File server"
  409. msgstr "Trình phục vụ tập tin"
  410. #.Description
  411. #: ../po/debian-tasks.desc:40001
  412. msgid ""
  413. "This task sets up your system to be a file server, supporting both NetBIOS "
  414. "and NFS."
  415. msgstr "Công việc này thiết lập hệ thống của bạn là trình phục vụ tập tin, hỗ trợ cả "
  416. "NetBIOS lẫn NFS."
  417. #.Description
  418. #: ../po/debian-tasks.desc:41001
  419. msgid "Finnish environment"
  420. msgstr "Môi trường Phần Lan"
  421. #.Description
  422. #: ../po/debian-tasks.desc:41001
  423. msgid ""
  424. "This task installs packages and documentation in Finnish to help Finnish "
  425. "speaking people use Debian."
  426. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Phần Lan giúp "
  427. "người dùng Debian nói tiếng Phần Lan."
  428. #.Description
  429. #: ../po/debian-tasks.desc:42001
  430. msgid "Finnish desktop"
  431. msgstr "Màn hình nền Phần Lan"
  432. #.Description
  433. #: ../po/debian-tasks.desc:42001
  434. msgid "This task localises the desktop in Finnish."
  435. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Phần Lan."
  436. #.Description
  437. #: ../po/debian-tasks.desc:43001
  438. msgid "French environment"
  439. msgstr "Môi trường Pháp"
  440. #.Description
  441. #: ../po/debian-tasks.desc:43001
  442. msgid ""
  443. "This task installs packages and documentation in French to help French "
  444. "speaking people use Debian."
  445. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Pháp giúp người "
  446. "dùng Debian nói tiếng Pháp."
  447. #.Description
  448. #: ../po/debian-tasks.desc:44001
  449. msgid "French desktop"
  450. msgstr "Màn hình nền Pháp"
  451. #.Description
  452. #: ../po/debian-tasks.desc:44001
  453. msgid "This task localises the desktop in French."
  454. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Pháp."
  455. #.Description
  456. #: ../po/debian-tasks.desc:45001
  457. msgid "Galician environment"
  458. msgstr "Môi trường Ga-li-xi"
  459. #.Description
  460. #: ../po/debian-tasks.desc:45001
  461. msgid ""
  462. "This task installs packages and documentation in Galician to help Galician "
  463. "speaking people use Debian."
  464. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ga-li-xi giúp "
  465. "người dùng Debian nói tiếng Ga-li-xi."
  466. #.Description
  467. #: ../po/debian-tasks.desc:46001
  468. msgid "Galician desktop"
  469. msgstr "Màn hình nền Ga-li-xi"
  470. #.Description
  471. #: ../po/debian-tasks.desc:46001
  472. msgid "This task localises the desktop in Galician."
  473. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ga-li-xi."
  474. #.Description
  475. #: ../po/debian-tasks.desc:47001
  476. msgid "Georgian desktop"
  477. msgstr "Màn hình nền Gi-oa-gi-a"
  478. #.Description
  479. #: ../po/debian-tasks.desc:47001
  480. msgid "This task localises the desktop in Georgian."
  481. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Gi-oa-gi-a."
  482. #.Description
  483. #: ../po/debian-tasks.desc:48001
  484. msgid "German environment"
  485. msgstr "Môi trường Đức"
  486. #.Description
  487. #: ../po/debian-tasks.desc:48001
  488. msgid ""
  489. "This task installs packages and documentation in German to help German "
  490. "speaking people use Debian."
  491. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Đức giúp người "
  492. "dùng Debian nói tiếng Đức."
  493. #.Description
  494. #: ../po/debian-tasks.desc:49001
  495. msgid "German desktop"
  496. msgstr "Màn hình nền Đức"
  497. #.Description
  498. #: ../po/debian-tasks.desc:49001
  499. msgid "This task localises the desktop in German."
  500. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Đức."
  501. #.Description
  502. #: ../po/debian-tasks.desc:50001
  503. msgid "Gnome desktop environment"
  504. msgstr "Môi trường làm việc Gnome"
  505. #.Description
  506. #: ../po/debian-tasks.desc:50001
  507. msgid ""
  508. "This task provides basic \"desktop\" software using the Gnome desktop "
  509. "environment."
  510. msgstr "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
  511. "việc Gnome."
  512. #.Description
  513. #: ../po/debian-tasks.desc:51001
  514. msgid "Greek environment"
  515. msgstr "Môi trường Hy Lạp"
  516. #.Description
  517. #: ../po/debian-tasks.desc:51001
  518. msgid ""
  519. "This task installs packages and documentation in Greek to help Greek "
  520. "speaking people use Debian."
  521. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Hy Lạp giúp người "
  522. "dùng Debian nói tiếng Hy Lạp."
  523. #.Description
  524. #: ../po/debian-tasks.desc:52001
  525. msgid "Greek desktop"
  526. msgstr "Màn hình nền Hy Lạp"
  527. #.Description
  528. #: ../po/debian-tasks.desc:52001
  529. msgid "This task localises the desktop in Greek."
  530. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Hy Lạp."
  531. #.Description
  532. #: ../po/debian-tasks.desc:53001
  533. msgid "Gujarati desktop"
  534. msgstr "Màn hình nền Gu-gia-ra-ti"
  535. #.Description
  536. #: ../po/debian-tasks.desc:53001
  537. msgid "This task localises the desktop in Gujarati."
  538. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Gu-gia-ra-ti."
  539. #.Description
  540. #: ../po/debian-tasks.desc:54001
  541. msgid "Hebrew environment"
  542. msgstr "Môi trường Do Thái"
  543. #.Description
  544. #: ../po/debian-tasks.desc:54001
  545. msgid ""
  546. "This task installs programs and documentation in Hebrew to help Hebrew "
  547. "speaking people use Debian."
  548. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Do Thái giúp "
  549. "người dùng Debian nói tiếng Do Thái."
  550. #.Description
  551. #: ../po/debian-tasks.desc:55001
  552. msgid "Hebrew desktop"
  553. msgstr "Màn hình nền Do Thái"
  554. #.Description
  555. #: ../po/debian-tasks.desc:55001
  556. msgid "This task localises the desktop in Hebrew."
  557. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Do Thái."
  558. #.Description
  559. #: ../po/debian-tasks.desc:56001
  560. msgid "Hindi environment"
  561. msgstr "Môi trường Hin-đi"
  562. #.Description
  563. #: ../po/debian-tasks.desc:56001
  564. msgid ""
  565. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  566. "it easier for Hindi speakers to use Debian."
  567. msgstr "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  568. "liệu giúp người dùng nói tiếng Hin-đi sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  569. #.Description
  570. #: ../po/debian-tasks.desc:57001
  571. msgid "Hindi desktop"
  572. msgstr "Màn hình nền Hin-đi"
  573. #.Description
  574. #: ../po/debian-tasks.desc:57001
  575. msgid "This task localises the desktop in Hindi."
  576. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Hin-đi."
  577. #.Description
  578. #: ../po/debian-tasks.desc:58001
  579. msgid "Hungarian environment"
  580. msgstr "Môi trường Hun-ga-ri"
  581. #.Description
  582. #: ../po/debian-tasks.desc:58001
  583. msgid ""
  584. "This task installs packages and documentation in Hungarian to help Hungarian "
  585. "speaking people use Debian."
  586. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Hun-ga-ri giúp "
  587. "người dùng Debian nói tiếng Hun-ga-ri."
  588. #.Description
  589. #: ../po/debian-tasks.desc:59001
  590. msgid "Hungarian desktop"
  591. msgstr "Màn hình nền Hun-ga-ri"
  592. #.Description
  593. #: ../po/debian-tasks.desc:59001
  594. msgid "This task localises the desktop in Hungarian."
  595. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Hun-ga-ri."
  596. #.Description
  597. #: ../po/debian-tasks.desc:60001
  598. msgid "Icelandic environment"
  599. msgstr "Môi trường tiếng Băng Đảo"
  600. #.Description
  601. #: ../po/debian-tasks.desc:60001
  602. msgid ""
  603. "This task installs packages and documentation in Icelandic to help Icelandic "
  604. "speaking people use Debian."
  605. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Băng Đảo giúp "
  606. "người dùng Debian nói tiếng Băng Đảo."
  607. #.Description
  608. #: ../po/debian-tasks.desc:61001
  609. msgid "Icelandic desktop"
  610. msgstr "Màn hình nền Băng Đảo"
  611. #.Description
  612. #: ../po/debian-tasks.desc:61001
  613. msgid "This task localises the desktop in Icelandic."
  614. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Băng Đảo."
  615. #.Description
  616. #: ../po/debian-tasks.desc:62001
  617. msgid "Irish environment"
  618. msgstr "Môi trường tiếng Ái-nhĩ-lan"
  619. #.Description
  620. #: ../po/debian-tasks.desc:62001
  621. msgid ""
  622. "This task installs packages and documentation in Irish to help Irish "
  623. "speaking people use Debian."
  624. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ái-nhĩ-lan giúp "
  625. "người dùng Debian nói tiếng Ái-nhĩ-lan."
  626. #.Description
  627. #: ../po/debian-tasks.desc:63001
  628. msgid "Irish desktop"
  629. msgstr "Màn hình nền Ái-nhĩ-lan"
  630. #.Description
  631. #: ../po/debian-tasks.desc:63001
  632. msgid "This task localises the desktop in Irish."
  633. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ái-nhĩ-lan."
  634. #.Description
  635. #: ../po/debian-tasks.desc:64001
  636. msgid "Italian environment"
  637. msgstr "Môi trường tiếng Ý"
  638. #.Description
  639. #: ../po/debian-tasks.desc:64001
  640. msgid ""
  641. "This task installs packages and documentation in Italian to help Italian "
  642. "speaking people use Debian."
  643. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ý giúp người dùng "
  644. "Debian nói tiếng Ý."
  645. #.Description
  646. #: ../po/debian-tasks.desc:65001
  647. msgid "Italian desktop"
  648. msgstr "Màn hình nền tiếng Ý"
  649. #.Description
  650. #: ../po/debian-tasks.desc:65001
  651. msgid "This task localises the desktop in Italian."
  652. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ý."
  653. #.Description
  654. #: ../po/debian-tasks.desc:66001
  655. msgid "Japanese environment"
  656. msgstr "Môi trường tiếng Nhật"
  657. #.Description
  658. #: ../po/debian-tasks.desc:66001
  659. msgid ""
  660. "This task installs packages that make it easier for Japanese speakers to use "
  661. "Debian."
  662. msgstr "Công việc này cài đặt các gói giúp người dùng nói tiếng Nhật sử dụng Debian "
  663. "dễ dàng hơn."
  664. #.Description
  665. #: ../po/debian-tasks.desc:67001
  666. msgid "Japanese desktop"
  667. msgstr "Màn hình nền Nhật"
  668. #.Description
  669. #: ../po/debian-tasks.desc:67001
  670. msgid "This task localises the desktop in Japanese."
  671. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Nhật."
  672. #.Description
  673. #: ../po/debian-tasks.desc:68001
  674. msgid "KDE desktop environment"
  675. msgstr "Môi trường làm việc KDE"
  676. #.Description
  677. #: ../po/debian-tasks.desc:68001
  678. msgid ""
  679. "This task provides basic \"desktop\" software using the K Desktop "
  680. "Environment."
  681. msgstr "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
  682. "việc KDE."
  683. #.Description
  684. #: ../po/debian-tasks.desc:69001
  685. msgid "Khmer environment"
  686. msgstr "Môi trường Khơ-me"
  687. #.Description
  688. #: ../po/debian-tasks.desc:69001
  689. msgid ""
  690. "This task installs packages and documentation in Khmer to help Khmer "
  691. "speaking people use Debian."
  692. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Khơ-me giúp người "
  693. "dùng Debian nói tiếng Khơ-me."
  694. #.Description
  695. #: ../po/debian-tasks.desc:70001
  696. msgid "Khmer desktop"
  697. msgstr "Màn hình nền Khơ-me"
  698. #.Description
  699. #: ../po/debian-tasks.desc:70001
  700. msgid "This task localises the desktop in Khmer."
  701. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Khơ-me."
  702. #.Description
  703. #: ../po/debian-tasks.desc:71001
  704. msgid "Korean environment"
  705. msgstr "Môi trường Hàn"
  706. #.Description
  707. #: ../po/debian-tasks.desc:71001
  708. msgid ""
  709. "This task installs packages that make it easier for Korean speakers to use "
  710. "Debian."
  711. msgstr "Công việc này cài đặt các gói giúp người dùng nói tiếng Hàn sử dụng Debian "
  712. "dễ dàng hơn."
  713. #.Description
  714. #: ../po/debian-tasks.desc:72001
  715. msgid "Korean desktop"
  716. msgstr "Màn hình nền tiếng Hàn"
  717. #.Description
  718. #: ../po/debian-tasks.desc:72001
  719. msgid "This task localises the desktop in Korean."
  720. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Hàn."
  721. #.Description
  722. #: ../po/debian-tasks.desc:73001
  723. msgid "Kurdish environment"
  724. msgstr "Môi trường Kuổ-đít"
  725. #.Description
  726. #: ../po/debian-tasks.desc:73001
  727. msgid ""
  728. "This task installs packages and documentation in Kurdish to help Kurds use "
  729. "Debian."
  730. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Kuổ-đít giúp "
  731. "người dùng Debian nói tiếng Kuổ-đít"
  732. #.Description
  733. #: ../po/debian-tasks.desc:74001
  734. msgid "Kurdish desktop"
  735. msgstr "Màn hình nền Kuổ-đít"
  736. #.Description
  737. #: ../po/debian-tasks.desc:74001
  738. msgid "This task localises the desktop in Kurdish."
  739. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Kuổ-đít."
  740. #.Description
  741. #: ../po/debian-tasks.desc:75001
  742. msgid "Laptop"
  743. msgstr "Máy tính xách tay"
  744. #.Description
  745. #: ../po/debian-tasks.desc:75001
  746. msgid "This task installs software useful for a laptop."
  747. msgstr "Công việc này cài đặt phầm mềm có ích cho máy tính xách tay."
  748. #.Description
  749. #: ../po/debian-tasks.desc:76001
  750. msgid "Latvian desktop"
  751. msgstr "Màn hình nền Lát-vi-a"
  752. #.Description
  753. #: ../po/debian-tasks.desc:76001
  754. msgid "This task localises the desktop in Latvian."
  755. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Lát-vi-a."
  756. #.Description
  757. #: ../po/debian-tasks.desc:77001
  758. msgid "Lithuanian environment"
  759. msgstr "Môi trường tiếng Li-tu-a-ni"
  760. #.Description
  761. #: ../po/debian-tasks.desc:77001
  762. msgid ""
  763. "This task installs packages and documentation in Lithuanian to help "
  764. "Lithuanian speaking people use Debian."
  765. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tếng Li-tu-a-ni giúp "
  766. "người dùng Debian nói tiếng Li-tu-a-ni"
  767. #.Description
  768. #: ../po/debian-tasks.desc:78001
  769. msgid "Lithuanian desktop"
  770. msgstr "Màn hình nền Li-tu-a-ni"
  771. #.Description
  772. #: ../po/debian-tasks.desc:78001
  773. msgid "This task localises the desktop in Lithuanian."
  774. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Li-tu-an-i."
  775. #.Description
  776. #: ../po/debian-tasks.desc:79001
  777. msgid "Macedonian environment"
  778. msgstr "Môi trường Má-xê-đô-ni"
  779. #.Description
  780. #: ../po/debian-tasks.desc:79001
  781. msgid ""
  782. "This task installs packages and documentation in Macedonian to help "
  783. "Macedonian speaking people use Debian."
  784. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Má-xê-đô-ni giúp "
  785. "người dùng Debian nói tiếng Má-xê-đô-ni."
  786. #.Description
  787. #: ../po/debian-tasks.desc:80001
  788. msgid "Macedonian desktop"
  789. msgstr "Màn hình nền Má-xê-đô-ni"
  790. #.Description
  791. #: ../po/debian-tasks.desc:80001
  792. msgid "This task localises the desktop in Macedonian."
  793. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Má-xê-đô-ni."
  794. #.Description
  795. #: ../po/debian-tasks.desc:81001
  796. msgid "Mail server"
  797. msgstr "Trình phục vụ thư"
  798. #.Description
  799. #: ../po/debian-tasks.desc:81001
  800. msgid ""
  801. "This task selects a variety of package useful for a general purpose mail "
  802. "server system."
  803. msgstr "Công việc này chọn các gói khác nhau hỗ trợ cho hệ thống trình phục vụ thư "
  804. "thường dụng."
  805. #.Description
  806. #: ../po/debian-tasks.desc:82001
  807. msgid "Malayalam desktop"
  808. msgstr "Màn hình nền Malayam"
  809. #.Description
  810. #: ../po/debian-tasks.desc:82001
  811. msgid "This task localises the desktop in Malayalam."
  812. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Malayam."
  813. #.Description
  814. #: ../po/debian-tasks.desc:83001
  815. msgid "manual package selection"
  816. msgstr "tự chọn gói"
  817. #.Description
  818. #: ../po/debian-tasks.desc:83001
  819. msgid "Manually select packages to install in aptitude."
  820. msgstr "Tự chọn gói cần cài đặt bằng aptitude."
  821. #.Description
  822. #: ../po/debian-tasks.desc:84001
  823. msgid "Nepali desktop"
  824. msgstr "Màn hình nền Ne-pan"
  825. #.Description
  826. #: ../po/debian-tasks.desc:84001
  827. msgid "This task localises the desktop in Nepali."
  828. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ne-pan."
  829. #.Description
  830. #: ../po/debian-tasks.desc:85001
  831. msgid "Northern Sami desktop"
  832. msgstr "Màn hình nền Bắc Xa-mi"
  833. #.Description
  834. #: ../po/debian-tasks.desc:85001
  835. msgid "This task localises the desktop in Northern Sami."
  836. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bắc Xa-mi."
  837. #.Description
  838. #: ../po/debian-tasks.desc:86001
  839. msgid "Norwegian (Bokmaal and Nynorsk) environment"
  840. msgstr "Môi trường Na Uy (Bokmaal và Nynorsk)"
  841. #.Description
  842. #: ../po/debian-tasks.desc:86001
  843. msgid ""
  844. "This task installs packages and documentation in Norwegian to help Norwegian "
  845. "speaking people use Debian."
  846. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Na Uy giúp người "
  847. "dùng Debian nói tiếng Na Uy."
  848. #.Description
  849. #: ../po/debian-tasks.desc:87001
  850. msgid "Norwegian (Bokmaal and Nynorsk) desktop"
  851. msgstr "Màn hình nền Na Uy (Bokmaal và Nynorsk)"
  852. #.Description
  853. #: ../po/debian-tasks.desc:87001
  854. msgid "This task localises the desktop in Norwegian."
  855. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Na Uy."
  856. #.Description
  857. #: ../po/debian-tasks.desc:88001
  858. msgid "Persian environment"
  859. msgstr "Môi trường Pha-xi"
  860. #.Description
  861. #: ../po/debian-tasks.desc:88001
  862. msgid ""
  863. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  864. "it easier for Persian speakers to use Debian."
  865. msgstr "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  866. "liệu giúp người dùng nói tiếng Pha-xi sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  867. #.Description
  868. #: ../po/debian-tasks.desc:89001
  869. msgid "Persian desktop"
  870. msgstr "Màn hình nền Pha-xi"
  871. #.Description
  872. #: ../po/debian-tasks.desc:89001
  873. msgid "This task localises the desktop in Persian."
  874. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Pha-xi."
  875. #.Description
  876. #: ../po/debian-tasks.desc:90001
  877. msgid "Polish environment"
  878. msgstr "Môi trường Ba lan"
  879. #.Description
  880. #: ../po/debian-tasks.desc:90001
  881. msgid ""
  882. "This task installs packages and documentation in Polish to help Polish "
  883. "speaking people use Debian."
  884. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ba Lan giúp người "
  885. "dùng Debian nói tiếng Ba Lan."
  886. #.Description
  887. #: ../po/debian-tasks.desc:91001
  888. msgid "Polish desktop"
  889. msgstr "Màn hình nền Ba lan"
  890. #.Description
  891. #: ../po/debian-tasks.desc:91001
  892. msgid "This task localises the desktop in Polish."
  893. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ba Lan."
  894. #.Description
  895. #: ../po/debian-tasks.desc:92001
  896. msgid "Portuguese environment"
  897. msgstr "Môi trường Bồ Đào Nha"
  898. #.Description
  899. #: ../po/debian-tasks.desc:92001
  900. msgid ""
  901. "This task installs packages and documentation in Portuguese to help "
  902. "Portuguese speaking people use Debian."
  903. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Bồ Đào Nha giúp "
  904. "người dùng Debian nói tiếng Bồ Đào Nha."
  905. #.Description
  906. #: ../po/debian-tasks.desc:93001
  907. msgid "Portuguese desktop"
  908. msgstr "Màn hình nền Bồ Đào Nha"
  909. #.Description
  910. #: ../po/debian-tasks.desc:93001
  911. msgid "This task localises the desktop in Portuguese."
  912. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bồ Đào Nha."
  913. #.Description
  914. #: ../po/debian-tasks.desc:94001
  915. msgid "Print server"
  916. msgstr "Trình phục vụ in"
  917. #.Description
  918. #: ../po/debian-tasks.desc:94001
  919. msgid "This task sets up your system to be a print server."
  920. msgstr "Công việc này thiết lập hệ thống bạn là trình phục vụ in."
  921. #.Description
  922. #: ../po/debian-tasks.desc:95001
  923. msgid "Punjabi environment"
  924. msgstr "Môi trường Pun-gia-bi"
  925. #.Description
  926. #: ../po/debian-tasks.desc:95001
  927. msgid ""
  928. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  929. "it easier for Punjabi speakers to use Debian."
  930. msgstr "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  931. "liệu giúp người dùng nói tiếng Pun-cha-bi sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  932. #.Description
  933. #: ../po/debian-tasks.desc:96001
  934. msgid "Punjabi desktop"
  935. msgstr "Màn hình nền Pun-gia-bi"
  936. #.Description
  937. #: ../po/debian-tasks.desc:96001
  938. msgid "This task localises the desktop in Punjabi."
  939. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Pun-gia-bi."
  940. #.Description
  941. #: ../po/debian-tasks.desc:97001
  942. msgid "Romanian environment"
  943. msgstr "Môi trường Lỗ-má-ni"
  944. #.Description
  945. #: ../po/debian-tasks.desc:97001
  946. msgid ""
  947. "This task installs packages and documentation in Romanian to help Romanian "
  948. "speaking people use Debian."
  949. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Lỗ-má-ni giúp "
  950. "người dùng Debian nói tiếng Lỗ-má-ni."
  951. #.Description
  952. #: ../po/debian-tasks.desc:98001
  953. msgid "Romanian desktop"
  954. msgstr "Màn hình Lỗ-má-ni"
  955. #.Description
  956. #: ../po/debian-tasks.desc:98001
  957. msgid "This task localises the desktop in Romanian."
  958. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Lỗ-má-ni."
  959. #.Description
  960. #: ../po/debian-tasks.desc:99001
  961. msgid "Russian environment"
  962. msgstr "Môi trường Nga"
  963. #.Description
  964. #: ../po/debian-tasks.desc:99001
  965. msgid ""
  966. "This task installs programs and documentation in Russian to help Russian "
  967. "speaking people use Debian."
  968. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Nga giúp người "
  969. "dùng Debian nói tiếng Nga."
  970. #.Description
  971. #: ../po/debian-tasks.desc:100001
  972. msgid "Russian desktop"
  973. msgstr "Màn hình nền Nga"
  974. #.Description
  975. #: ../po/debian-tasks.desc:100001
  976. msgid "This task localises the desktop in Russian."
  977. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Nga."
  978. #.Description
  979. #: ../po/debian-tasks.desc:101001
  980. msgid "Serbian environment"
  981. msgstr "Môi trường Xéc-bi"
  982. #.Description
  983. #: ../po/debian-tasks.desc:101001
  984. msgid ""
  985. "This task installs packages and documentation in Serbian to help Serbian "
  986. "speaking people use Debian."
  987. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Xéc-bi giúp người "
  988. "dùng Debian nói tiếng Xéc-bi."
  989. #.Description
  990. #: ../po/debian-tasks.desc:102001
  991. msgid "Serbian desktop"
  992. msgstr "Màn hình nền Xéc-bi"
  993. #.Description
  994. #: ../po/debian-tasks.desc:102001
  995. msgid "This task localises the desktop in Serbian."
  996. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Xéc-bi."
  997. #.Description
  998. #: ../po/debian-tasks.desc:103001
  999. msgid "Slovak environment"
  1000. msgstr "Môi trường Xlô-vak"
  1001. #.Description
  1002. #: ../po/debian-tasks.desc:103001
  1003. msgid ""
  1004. "This task installs packages and documentation in Slovak to help Slovak "
  1005. "speaking people use Debian."
  1006. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Xlô-vak giúp "
  1007. "người dùng Debian nói tiếng Xlô-vak."
  1008. #.Description
  1009. #: ../po/debian-tasks.desc:104001
  1010. msgid "Slovak desktop"
  1011. msgstr "Màn hình nền Xlô-vak"
  1012. #.Description
  1013. #: ../po/debian-tasks.desc:104001
  1014. msgid "This task localises the desktop in Slovak."
  1015. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Xlô-vak."
  1016. #.Description
  1017. #: ../po/debian-tasks.desc:105001
  1018. msgid "Slovenian environment"
  1019. msgstr "Môi trường Xlô-ven"
  1020. #.Description
  1021. #: ../po/debian-tasks.desc:105001
  1022. msgid ""
  1023. "This task installs packages and documentation in Slovenian to help Slovenian "
  1024. "speaking people use Debian."
  1025. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Xlô-ven giúp "
  1026. "người dùng Debian nói tiếng Xlô-ven."
  1027. #.Description
  1028. #: ../po/debian-tasks.desc:106001
  1029. msgid "Slovenian desktop"
  1030. msgstr "Màn hình nền Xlô-ven"
  1031. #.Description
  1032. #: ../po/debian-tasks.desc:106001
  1033. msgid "This task localises the desktop in Slovenian."
  1034. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Xlô-ven."
  1035. #.Description
  1036. #: ../po/debian-tasks.desc:107001
  1037. msgid "Spanish environment"
  1038. msgstr "Môi trường Tây Ban Nha"
  1039. #.Description
  1040. #: ../po/debian-tasks.desc:107001
  1041. msgid ""
  1042. "This task installs programs, data files, and documentation that make it "
  1043. "easier for Spanish speakers to use Debian."
  1044. msgstr "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu và tài liệu giúp "
  1045. "người dùng nói tiếng Tây Ban Nha sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  1046. #.Description
  1047. #: ../po/debian-tasks.desc:108001
  1048. msgid "Spanish desktop"
  1049. msgstr "Màn hình nền Tây Ban Nha"
  1050. #.Description
  1051. #: ../po/debian-tasks.desc:108001
  1052. msgid "This task localises the desktop in Spanish."
  1053. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Tây Ban Nha."
  1054. #.Description
  1055. #: ../po/debian-tasks.desc:109001
  1056. msgid "Standard system"
  1057. msgstr "Hệ thống chuẩn"
  1058. #.Description
  1059. #: ../po/debian-tasks.desc:109001
  1060. msgid "This task installs a reasonably small character-mode system."
  1061. msgstr "Công việc này cài đặt một hệ thống hơi nhỏ chế độ ký tự."
  1062. #.Description
  1063. #: ../po/debian-tasks.desc:110001
  1064. msgid "Swedish environment"
  1065. msgstr "Môi trường Thuỵ Điển"
  1066. #.Description
  1067. #: ../po/debian-tasks.desc:110001
  1068. msgid ""
  1069. "This task installs packages and documentation in Swedish to help Swedish "
  1070. "speaking people use Debian."
  1071. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Thuỵ Điển giúp "
  1072. "người dùng Debian nói tiếng Thuỵ Điển."
  1073. #.Description
  1074. #: ../po/debian-tasks.desc:111001
  1075. msgid "Swedish desktop"
  1076. msgstr "Màn hình nền Thuỵ Điển"
  1077. #.Description
  1078. #: ../po/debian-tasks.desc:111001
  1079. msgid "This task localises the desktop in Swedish."
  1080. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Thuỵ Điển."
  1081. #.Description
  1082. #: ../po/debian-tasks.desc:112001
  1083. msgid "Tagalog environment"
  1084. msgstr "Môi trường Ta-ga-loc"
  1085. #.Description
  1086. #: ../po/debian-tasks.desc:112001
  1087. msgid ""
  1088. "This task installs packages and documentation in Tagalog to help Tagalog "
  1089. "speaking people use Debian."
  1090. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ta-ga-loc giúp "
  1091. "người dùng Debian nói tiếng Ta-ga-loc."
  1092. #.Description
  1093. #: ../po/debian-tasks.desc:113001
  1094. msgid "Tamil environment"
  1095. msgstr "Môi trường Ta-min"
  1096. #.Description
  1097. #: ../po/debian-tasks.desc:113001
  1098. msgid ""
  1099. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  1100. "it easier for Tamil speakers to use Debian."
  1101. msgstr "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  1102. "liệu giúp người dùng nói tiếng Ta-min sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  1103. #.Description
  1104. #: ../po/debian-tasks.desc:114001
  1105. msgid "Tamil desktop"
  1106. msgstr "Màn hình nền Ta-min"
  1107. #.Description
  1108. #: ../po/debian-tasks.desc:114001
  1109. msgid "This task localises the desktop in Tamil."
  1110. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ta-min."
  1111. #.Description
  1112. #: ../po/debian-tasks.desc:115001
  1113. msgid "Thai environment"
  1114. msgstr "Môi trường Thái"
  1115. #.Description
  1116. #: ../po/debian-tasks.desc:115001
  1117. msgid ""
  1118. "This task installs packages that make it easier for Thai speaking people to "
  1119. "use Debian."
  1120. msgstr "Công việc này cài đặt các gói giúp người dùng nói tiếng Thái sử dụng Debian "
  1121. "dễ dàng hơn."
  1122. #.Description
  1123. #: ../po/debian-tasks.desc:116001
  1124. msgid "Thai desktop"
  1125. msgstr "Màn hình nền Thái"
  1126. #.Description
  1127. #: ../po/debian-tasks.desc:116001
  1128. msgid "This task localises the desktop in Thai."
  1129. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Thái."
  1130. #.Description
  1131. #: ../po/debian-tasks.desc:117001
  1132. msgid "Turkish environment"
  1133. msgstr "Môi trường Thổ Nhĩ Kỳ"
  1134. #.Description
  1135. #: ../po/debian-tasks.desc:117001
  1136. msgid ""
  1137. "This task installs packages and documentation in Turkish to help Turkish "
  1138. "speaking people use Debian."
  1139. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Thổ Nhĩ Kỳ giúp "
  1140. "người dùng Debian nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ."
  1141. #.Description
  1142. #: ../po/debian-tasks.desc:118001
  1143. msgid "Turkish desktop"
  1144. msgstr "Màn hình nền Thổ Nhĩ Kỳ"
  1145. #.Description
  1146. #: ../po/debian-tasks.desc:118001
  1147. msgid "This task localises the desktop in Turkish."
  1148. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Thổ Nhĩ Kỳ."
  1149. #.Description
  1150. #: ../po/debian-tasks.desc:119001
  1151. msgid "Ukrainian environment"
  1152. msgstr "Môi trường U-cợ-rainh"
  1153. #.Description
  1154. #: ../po/debian-tasks.desc:119001
  1155. msgid ""
  1156. "This task installs programs and documentation in Ukrainian to help Ukrainian "
  1157. "speaking people use Debian."
  1158. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng U-cợ-rainh giúp "
  1159. "người dùng Debian nói tiếng U-cợ-rainh."
  1160. #.Description
  1161. #: ../po/debian-tasks.desc:120001
  1162. msgid "Ukrainian desktop"
  1163. msgstr "Màn hình nền U-cợ-rainh"
  1164. #.Description
  1165. #: ../po/debian-tasks.desc:120001
  1166. msgid "This task localises the desktop in Ukrainian."
  1167. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng U-cợ-rainh."
  1168. #.Description
  1169. #: ../po/debian-tasks.desc:121001
  1170. msgid "Vietnamese desktop"
  1171. msgstr "Màn hình nền Việt"
  1172. #.Description
  1173. #: ../po/debian-tasks.desc:121001
  1174. msgid "This task localises the desktop in Vietnamese."
  1175. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Việt."
  1176. #.Description
  1177. #: ../po/debian-tasks.desc:122001
  1178. msgid "Web server"
  1179. msgstr "Trình phục vụ Web"
  1180. #.Description
  1181. #: ../po/debian-tasks.desc:122001
  1182. msgid ""
  1183. "This task selects packages useful for a general purpose web server system."
  1184. msgstr "Nhón này chọn các gói hỗ trợ cho một hệ thống phục vụ Web thường dụng."
  1185. #.Description
  1186. #: ../po/debian-tasks.desc:123001
  1187. msgid "Welsh environment"
  1188. msgstr "Môi trường Ouen-s"
  1189. #.Description
  1190. #: ../po/debian-tasks.desc:123001
  1191. msgid ""
  1192. "This task installs packages and documentation in Welsh to help Welsh "
  1193. "speaking people use Debian."
  1194. msgstr "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ouen-s giúp người "
  1195. "dùng Debian nói tiếng Ouen-s."
  1196. #.Description
  1197. #: ../po/debian-tasks.desc:124001
  1198. msgid "Welsh desktop"
  1199. msgstr "Màn hình nền Ouen-s"
  1200. #.Description
  1201. #: ../po/debian-tasks.desc:124001
  1202. msgid "This task localises the desktop in Welsh."
  1203. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ouen-s."
  1204. #.Description
  1205. #: ../po/debian-tasks.desc:125001
  1206. msgid "Xfce desktop environment"
  1207. msgstr "Môi trường làm việc Xfce"
  1208. #.Description
  1209. #: ../po/debian-tasks.desc:125001
  1210. msgid ""
  1211. "This task provides basic \"desktop\" software using the Xfce desktop "
  1212. "environment."
  1213. msgstr "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
  1214. "việc Xfce."
  1215. #.Description
  1216. #: ../po/debian-tasks.desc:126001
  1217. msgid "Xhosa desktop"
  1218. msgstr "Màn hình nền Xô-xa"
  1219. #.Description
  1220. #: ../po/debian-tasks.desc:126001
  1221. msgid "This task localises the desktop in Xhosa."
  1222. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Xô-xa."