You can not select more than 25 topics Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
 
 
 

235 lines
7.0 KiB

  1. # Translation of tasksel tasks to Vietnamese
  2. # Copyright © 2008 Free Software Foundation, Inc.
  3. # This file is distributed under the same license as the tasksel_tasks package.
  4. # Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
  5. # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2008.
  6. #
  7. msgid ""
  8. msgstr ""
  9. "Project-Id-Version: tasksel tasks\n"
  10. "Report-Msgid-Bugs-To: \n"
  11. "POT-Creation-Date: 2009-07-30 23:31+0200\n"
  12. "PO-Revision-Date: 2008-06-11 17:39+0930\n"
  13. "Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
  14. "Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
  15. "MIME-Version: 1.0\n"
  16. "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
  17. "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
  18. "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
  19. "X-Generator: LocFactoryEditor 1.7b3\n"
  20. #. Description
  21. #: ../po/debian-tasks.desc:1001
  22. msgid "SQL database"
  23. msgstr "Cơ sơ dữ liệu SQL"
  24. #. Description
  25. #: ../po/debian-tasks.desc:1001
  26. msgid ""
  27. "This task selects client and server packages for the PostgreSQL database."
  28. msgstr ""
  29. "Công việc này chọn các gói ứng dụng khách và trình phục vụ cho cơ sở dữ liệu "
  30. "kiểu PostgreSQL."
  31. #. Description
  32. #: ../po/debian-tasks.desc:1001
  33. msgid ""
  34. "PostgreSQL is an SQL relational database, offering increasing SQL92 "
  35. "compliance and some SQL3 features. It is suitable for use with multi-user "
  36. "database access, through its facilities for transactions and fine-grained "
  37. "locking."
  38. msgstr ""
  39. "PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu cách liên quan, cung cấp sự tương thích "
  40. "nhiều hơn với SQL92 và một vài tính năng của SQL3. Có thể dùng nó để cung "
  41. "cấp truy cập cho nhiều người dùng, thông qua khả năng giao dịch và khóa "
  42. "triệt để."
  43. #. Description
  44. #: ../po/debian-tasks.desc:2001
  45. #, fuzzy
  46. #| msgid "Xfce desktop environment"
  47. msgid "Graphical desktop environment"
  48. msgstr "Môi trường làm việc Xfce"
  49. #. Description
  50. #: ../po/debian-tasks.desc:2001
  51. msgid ""
  52. "This task provides basic desktop software and serves as a basis for the "
  53. "GNOME and KDE desktop tasks."
  54. msgstr ""
  55. "Công việc này cung cấp phần mềm màn hình nền cơ bản và đáp ứng là cơ sở cho "
  56. "các công việc của môi trường làm việc GNOME và KDE."
  57. #. Description
  58. #: ../po/debian-tasks.desc:3001
  59. msgid "DNS server"
  60. msgstr "Trình phục vụ DNS"
  61. #. Description
  62. #: ../po/debian-tasks.desc:3001
  63. msgid ""
  64. "Selects the BIND DNS server, and related documentation and utility packages."
  65. msgstr ""
  66. "Chọn gói trình phục vụ DNS kiểu BIND, gói tài liệu và tiện ích tương ứng."
  67. #. Description
  68. #: ../po/debian-tasks.desc:4001
  69. msgid "File server"
  70. msgstr "Trình phục vụ tập tin"
  71. #. Description
  72. #: ../po/debian-tasks.desc:4001
  73. msgid ""
  74. "This task sets up your system to be a file server, supporting both CIFS and "
  75. "NFS."
  76. msgstr ""
  77. "Công việc này thiết lập hệ thống của bạn là trình phục vụ tập tin, hỗ trợ cả "
  78. "CIFS lẫn NFS."
  79. #. Description
  80. #: ../po/debian-tasks.desc:5001
  81. msgid "GNOME desktop environment"
  82. msgstr "Môi trường làm việc GNOME"
  83. #. Description
  84. #: ../po/debian-tasks.desc:5001
  85. msgid ""
  86. "This task provides basic \"desktop\" software using the GNOME desktop "
  87. "environment."
  88. msgstr ""
  89. "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
  90. "việc GNOME."
  91. #. Description
  92. #: ../po/debian-tasks.desc:6001
  93. msgid "KDE desktop environment"
  94. msgstr "Môi trường làm việc KDE"
  95. #. Description
  96. #: ../po/debian-tasks.desc:6001
  97. msgid ""
  98. "This task provides basic \"desktop\" software using the K Desktop "
  99. "Environment."
  100. msgstr ""
  101. "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
  102. "việc KDE."
  103. #. Description
  104. #: ../po/debian-tasks.desc:7001
  105. msgid "Laptop"
  106. msgstr "Máy tính xách tay"
  107. #. Description
  108. #: ../po/debian-tasks.desc:7001
  109. msgid "This task installs software useful for a laptop."
  110. msgstr "Công việc này cài đặt phầm mềm có ích cho máy tính xách tay."
  111. #. Description
  112. #: ../po/debian-tasks.desc:8001
  113. msgid "LXDE desktop environment"
  114. msgstr "Môi trường làm việc LXDE"
  115. #. Description
  116. #: ../po/debian-tasks.desc:8001
  117. msgid ""
  118. "This task provides basic \"desktop\" software using the LXDE desktop "
  119. "environment."
  120. msgstr ""
  121. "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
  122. "việc LXDE."
  123. #. Description
  124. #: ../po/debian-tasks.desc:9001
  125. msgid "Mail server"
  126. msgstr "Trình phục vụ thư"
  127. #. Description
  128. #: ../po/debian-tasks.desc:9001
  129. msgid ""
  130. "This task selects a variety of package useful for a general purpose mail "
  131. "server system."
  132. msgstr ""
  133. "Công việc này chọn các gói khác nhau hỗ trợ cho hệ thống trình phục vụ thư "
  134. "thường dụng."
  135. #. Description
  136. #: ../po/debian-tasks.desc:10001
  137. msgid "manual package selection"
  138. msgstr "tự chọn gói"
  139. #. Description
  140. #: ../po/debian-tasks.desc:10001
  141. msgid "Manually select packages to install in aptitude."
  142. msgstr "Tự chọn gói cần cài đặt bằng aptitude."
  143. #. Description
  144. #: ../po/debian-tasks.desc:11001
  145. msgid "Print server"
  146. msgstr "Trình phục vụ in"
  147. #. Description
  148. #: ../po/debian-tasks.desc:11001
  149. msgid "This task sets up your system to be a print server."
  150. msgstr "Công việc này thiết lập hệ thống bạn là trình phục vụ in."
  151. #. Description
  152. #: ../po/debian-tasks.desc:12001
  153. #, fuzzy
  154. #| msgid "DNS server"
  155. msgid "SSH server"
  156. msgstr "Trình phục vụ DNS"
  157. #. Description
  158. #: ../po/debian-tasks.desc:12001
  159. #, fuzzy
  160. #| msgid "This task sets up your system to be a print server."
  161. msgid ""
  162. "This task sets up your system to be remotely accessed through SSH "
  163. "connections."
  164. msgstr "Công việc này thiết lập hệ thống bạn là trình phục vụ in."
  165. #. Description
  166. #: ../po/debian-tasks.desc:13001
  167. #, fuzzy
  168. #| msgid "Standard system"
  169. msgid "Standard system utilities"
  170. msgstr "Hệ thống chuẩn"
  171. #. Description
  172. #: ../po/debian-tasks.desc:13001
  173. msgid ""
  174. "This task sets up a basic user environment, providing a reasonably small "
  175. "selection of services and tools usable on the command line."
  176. msgstr ""
  177. #. Description
  178. #: ../po/debian-tasks.desc:14001
  179. msgid "Web server"
  180. msgstr "Trình phục vụ Web"
  181. #. Description
  182. #: ../po/debian-tasks.desc:14001
  183. msgid ""
  184. "This task selects packages useful for a general purpose web server system."
  185. msgstr "Nhón này chọn các gói hỗ trợ cho một hệ thống phục vụ Web thường dụng."
  186. #. Description
  187. #: ../po/debian-tasks.desc:15001
  188. msgid "Xfce desktop environment"
  189. msgstr "Môi trường làm việc Xfce"
  190. #. Description
  191. #: ../po/debian-tasks.desc:15001
  192. msgid ""
  193. "This task provides basic \"desktop\" software using the Xfce desktop "
  194. "environment."
  195. msgstr ""
  196. "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
  197. "việc Xfce."
  198. #~ msgid "Desktop environment"
  199. #~ msgstr "Môi trường làm việc"
  200. #~ msgid "This task installs a reasonably small character-mode system."
  201. #~ msgstr "Công việc này cài đặt một hệ thống hơi nhỏ chế độ ký tự."