You can not select more than 25 topics Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
 
 
 

776 lines
24 KiB

  1. # translation of tasksel tasks to Vietnamese
  2. # Copyright © 2005 Free Software Foundation, Inc.
  3. # This file is distributed under the same license as the tasksel_tasks package.
  4. # Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
  5. # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005.
  6. #
  7. msgid ""
  8. msgstr ""
  9. "Project-Id-Version: tasksel tasks\n"
  10. "Report-Msgid-Bugs-To: \n"
  11. "POT-Creation-Date: 2005-07-09 19:38+0300\n"
  12. "PO-Revision-Date: 2005-07-10 17:37+0930\n"
  13. "Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
  14. "Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
  15. "MIME-Version: 1.0\n"
  16. "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
  17. "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
  18. "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
  19. "X-Generator: LocFactoryEditor 1.2.2\n"
  20. #. Description
  21. #: ../po/debian-tasks.desc:3
  22. msgid ""
  23. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  24. "it easier for Arabic speakers to use Debian."
  25. msgstr ""
  26. "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  27. "liệu giúp người dùng nói tiếng Ả Rập sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  28. #. Description
  29. #: ../po/debian-tasks.desc:14
  30. msgid "Arabic environment"
  31. msgstr "Môi trường Ả Rập"
  32. #. Description
  33. #: ../po/debian-tasks.desc:14
  34. msgid "This task localises the desktop in Arabic."
  35. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng A-rập."
  36. #. Description
  37. #: ../po/debian-tasks.desc:21
  38. msgid "Brazilian Portuguese environment"
  39. msgstr "Môi trường Bồ Đào Nha cho người Bra-xin"
  40. #. Description
  41. #: ../po/debian-tasks.desc:21
  42. msgid ""
  43. "This task installs programs, data files, and documentation that make it "
  44. "easier for Brazilian Portuguese speakers to use Debian."
  45. msgstr ""
  46. "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu và tài liệu giúp "
  47. "người dùng Debian nói tiếng Bồ Đào Nha trong Bra-xin."
  48. #. Description
  49. #: ../po/debian-tasks.desc:32
  50. msgid "Brazilian Portuguese desktop"
  51. msgstr "Màn hình nền Bồ Đào Nha Bra-xin"
  52. #. Description
  53. #: ../po/debian-tasks.desc:32
  54. msgid "This task localises the desktop in Brasilian Portuguese."
  55. msgstr ""
  56. "Công việc này địa phương hóa giao diện sang tiếng Bồ Đào Nha của Bra-xin."
  57. #. Description
  58. #: ../po/debian-tasks.desc:39
  59. msgid "Bulgarian environment"
  60. msgstr "Môi trường tiếng Bảo-gia-lơi"
  61. #. Description
  62. #: ../po/debian-tasks.desc:39
  63. msgid ""
  64. "This task installs programs and data files that make it easier for Bulgarian "
  65. "speakers to use Debian."
  66. msgstr ""
  67. "Công việc này cài đặt các chương trình và tập tin dữ liệu giúp người dùng "
  68. "nói tiếng Bảo-gia-lơi sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  69. #. Description
  70. #: ../po/debian-tasks.desc:48
  71. msgid "Bulgarian desktop"
  72. msgstr "Màn hình nền tiếng Bul-ga-ri"
  73. #. Description
  74. #: ../po/debian-tasks.desc:48
  75. msgid "This task localises the desktop in Bulgarian."
  76. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Bảo-gia-lơi."
  77. #. Description
  78. #: ../po/debian-tasks.desc:55
  79. msgid "Catalan environment"
  80. msgstr "Môi trường Ca-ta-lan"
  81. #. Description
  82. #: ../po/debian-tasks.desc:55
  83. msgid ""
  84. "This task installs packages and documentation in Catalan to help Catalan "
  85. "speaking people use Debian."
  86. msgstr ""
  87. "Công việc này cài đặt những chương trình và tài liệu giúp người dùng Debian "
  88. "nói tiếng Ca-tal-an."
  89. #. Description
  90. #: ../po/debian-tasks.desc:65
  91. msgid "Catalan desktop"
  92. msgstr "Màn hình nền Catalan"
  93. #. Description
  94. #: ../po/debian-tasks.desc:65
  95. msgid "This task localises the desktop in Catalan."
  96. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện sang tiếng Ca-ta-lan."
  97. #. Description
  98. #: ../po/debian-tasks.desc:72
  99. msgid "Simplified Chinese environment"
  100. msgstr "Môi trường Trung Quốc đơn giản"
  101. #. Description
  102. #: ../po/debian-tasks.desc:72
  103. msgid ""
  104. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that make "
  105. "it easier for Chinese speakers to use Debian, using the simplified Chinese "
  106. "encoding."
  107. msgstr ""
  108. "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  109. "liệu giúp người dùng Debian nói tiếng Trung quốc, sử dụng bộ ký tự Tiếng "
  110. "Trung đơn giản."
  111. #. Description
  112. #: ../po/debian-tasks.desc:84
  113. msgid "Simplified Chinese desktop"
  114. msgstr "Màn hình nền Tiếng Trung đơn giản"
  115. #. Description
  116. #: ../po/debian-tasks.desc:84
  117. msgid "This task localises the desktop in Simplified Chinese."
  118. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Trung đơn giản."
  119. #. Description
  120. #: ../po/debian-tasks.desc:91
  121. msgid ""
  122. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that make "
  123. "it easier for Chinese speakers to use Debian, using the traditional Chinese "
  124. "encoding."
  125. msgstr ""
  126. "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  127. "liệu giúp người dùng Debian nói tiếng Trung, sử dụng bộ ký tự Tiếng Trung "
  128. "truyền thống."
  129. #. Description
  130. #: ../po/debian-tasks.desc:103
  131. msgid "Traditional Chinese environment"
  132. msgstr "Môi trường Trung Quốc truyền thống"
  133. #. Description
  134. #: ../po/debian-tasks.desc:103
  135. msgid "This task localises the desktop in Traditional Chinese."
  136. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Trung truyền thống."
  137. #. Description
  138. #: ../po/debian-tasks.desc:110
  139. msgid "Cyrillic environment"
  140. msgstr "Môi trường Ki-rin"
  141. #. Description
  142. #: ../po/debian-tasks.desc:110
  143. msgid ""
  144. "This task provides Cyrillic fonts and other software you will need in order "
  145. "to use Cyrillic. It supports Belarusian, Bulgarian, Macedonian, Russian, "
  146. "Serbian and Ukrainian."
  147. msgstr ""
  148. "Công việc này cung cấp phông chữ Ki-rin và những phần mềm cần thiết để sử "
  149. "dụng chữ Ki-rin. Nó hỗ trợ Bê-la-rút, Bảo-gia-lơi, Má-kê-đô-nhia, Nga, Séc-"
  150. "bi và U-cợ-rainh."
  151. #. Description
  152. #: ../po/debian-tasks.desc:121
  153. msgid "Cyrillic desktop"
  154. msgstr "Màn hình nền Ki-rin"
  155. #. Description
  156. #: ../po/debian-tasks.desc:121
  157. msgid ""
  158. "This task localises the desktop in Cyrillic. It supports Belarusian, "
  159. "Bulgarian, Macedonian, Russian, Serbian and Ukrainian."
  160. msgstr ""
  161. "Công việc này địa phương hóa giao diện cho các ngôn ngữ Ki-rin. Hỗ trợ tiếng "
  162. "Bê-la-rút, Bảo-gia-lơi, Má-kê-đô-nhia, Nga, Séc-bi và U-cợ-rainh"
  163. #. Description
  164. #: ../po/debian-tasks.desc:131
  165. msgid "Czech environment"
  166. msgstr "Môi trường tiếng Séc"
  167. #. Description
  168. #: ../po/debian-tasks.desc:131
  169. msgid ""
  170. "This task installs packages and documentation in Czech to help Czech "
  171. "speaking people use Debian."
  172. msgstr ""
  173. "Công việc này cài đặt những gói tin, và tài liệu giúp người dùng Debian nói "
  174. "tiếng Séc."
  175. #. Description
  176. #: ../po/debian-tasks.desc:139
  177. msgid "Czech desktop"
  178. msgstr "Màn hình nền tiếng Séc"
  179. #. Description
  180. #: ../po/debian-tasks.desc:139
  181. msgid "This task localises the desktop in Czech."
  182. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện sang tiếng Séc."
  183. #. Description
  184. #: ../po/debian-tasks.desc:146
  185. msgid "Danish environment"
  186. msgstr "Môi trường Đan Mạch"
  187. #. Description
  188. #: ../po/debian-tasks.desc:146
  189. msgid ""
  190. "This task installs packages and documentation in Danish to help Danish "
  191. "speaking people use Debian."
  192. msgstr ""
  193. "Công việc này cài đặt những chương trình và tài liệu giúp người dùng Đan Mạch sử "
  194. "dụng Debian."
  195. #. Description
  196. #: ../po/debian-tasks.desc:156
  197. msgid "Danish desktop"
  198. msgstr "Màn hình nền Đan Mạch"
  199. #. Description
  200. #: ../po/debian-tasks.desc:156
  201. msgid "This task localises the desktop in Danish."
  202. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện sang tiếng Đan Mạch."
  203. #. Description
  204. #: ../po/debian-tasks.desc:163
  205. msgid "SQL database"
  206. msgstr "Cơ sơ dữ liệu SQL"
  207. #. Description
  208. #: ../po/debian-tasks.desc:163
  209. msgid ""
  210. "This task selects client and server packages for the PostgreSQL database."
  211. msgstr ""
  212. "Công việc này chọn các gói tin trình khách và trình phục vụ cho cơ sở dữ "
  213. "liệu PostgreSQL."
  214. #. Description
  215. #: ../po/debian-tasks.desc:163
  216. msgid ""
  217. "PostgreSQL is an SQL relational database, offering increasing SQL92 "
  218. "compliance and some SQL3 features. It is suitable for use with multi-user "
  219. "database access, through its facilities for transactions and fine-grained "
  220. "locking."
  221. msgstr ""
  222. "PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu cách liên quan, cung cấp sự tương thích "
  223. "nhiều hơn với SQL92và một vài tính năng của SQL3. Có thể dùng nó để cung cấp "
  224. "truy cập cho nhiều người dùng, thông qua khả năng giao dịch và khóa triệt để."
  225. #. Description
  226. #: ../po/debian-tasks.desc:177
  227. msgid "Desktop environment"
  228. msgstr "Môi trường làm việc"
  229. #. Description
  230. #: ../po/debian-tasks.desc:177
  231. msgid ""
  232. "This task provides basic \"desktop\" software, including a variety of "
  233. "session managers, file managers and web browsers. It incorporates both the "
  234. "GNOME and KDE desktops, and provides a display manager which lets the user "
  235. "choose between the two."
  236. msgstr ""
  237. "Công việc này cung cấp những phần mềm cho môi trường làm việc cơ bản, gồm "
  238. "các trình quản lý buổi làm việc khác nhau, trình quản lý tập tin và trình "
  239. "duyệt Mạng. Công việc này kết hợp với cả môi trường KDE và GNOME, và cung "
  240. "cấp một trình quản lý bộ trình bày cho phép người dùng chọn một trong hai "
  241. "môi trường nói trên."
  242. #. Description
  243. #: ../po/debian-tasks.desc:198
  244. msgid "DNS server"
  245. msgstr "Trình phục vụ DNS"
  246. #. Description
  247. #: ../po/debian-tasks.desc:198
  248. msgid ""
  249. "Selects the BIND DNS server, and related documentation and utility packages."
  250. msgstr ""
  251. "Chọn các gói tin trình phục vụ DNS loại BIND, tài liệu, và công cụ tương ứng."
  252. #. Description
  253. #: ../po/debian-tasks.desc:206
  254. msgid "File server"
  255. msgstr "Trình phục vụ tập tin"
  256. #. Description
  257. #: ../po/debian-tasks.desc:206
  258. msgid ""
  259. "This task sets up your system to be a file server, supporting both NetBIOS "
  260. "and NFS."
  261. msgstr ""
  262. "Công việc này thiết lập hệ thống bạn có khả năng trình phục vụ tập tin, hỗ "
  263. "trợ cả NetBIOS và NFS."
  264. #. Description
  265. #: ../po/debian-tasks.desc:216
  266. msgid "French environment"
  267. msgstr "Môi trường tiếng Pháp"
  268. #. Description
  269. #: ../po/debian-tasks.desc:216
  270. msgid ""
  271. "This task installs packages and documentation in French to help French "
  272. "speaking people use Debian."
  273. msgstr ""
  274. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu giúp người dùng Debian nói "
  275. "tiếng Pháp."
  276. #. Description
  277. #: ../po/debian-tasks.desc:227
  278. msgid "French desktop"
  279. msgstr "Màn hình nền tiếng Pháp"
  280. #. Description
  281. #: ../po/debian-tasks.desc:227
  282. msgid "This task localises the desktop in French."
  283. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện sang tiếng Pháp."
  284. #. Description
  285. #: ../po/debian-tasks.desc:234
  286. msgid "German environment"
  287. msgstr "Môi trường Đức"
  288. #. Description
  289. #: ../po/debian-tasks.desc:234
  290. msgid ""
  291. "This task installs packages and documentation in German to help German "
  292. "speaking people use Debian."
  293. msgstr ""
  294. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Đức giúp người dùng "
  295. "Debian nói tiếng Đức."
  296. #. Description
  297. #: ../po/debian-tasks.desc:245
  298. msgid "German desktop"
  299. msgstr "Màn hình nền Tiếng Đức"
  300. #. Description
  301. #: ../po/debian-tasks.desc:245
  302. msgid "This task localises the desktop in German."
  303. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Đức."
  304. #. Description
  305. #: ../po/debian-tasks.desc:252
  306. msgid "Greek environment"
  307. msgstr "Môi trường Hy Lạp"
  308. #. Description
  309. #: ../po/debian-tasks.desc:252
  310. msgid ""
  311. "This task installs packages and documentation in Greek to help Greek "
  312. "speaking people use Debian."
  313. msgstr ""
  314. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Hy Lạp giúp người "
  315. "dùng Debian nói tiếng Hy Lạp."
  316. #. Description
  317. #: ../po/debian-tasks.desc:262
  318. msgid "Greek desktop"
  319. msgstr "Màn hình nền Hy Lạp"
  320. #. Description
  321. #: ../po/debian-tasks.desc:262
  322. msgid "This task localises the desktop in Greek."
  323. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Hy Lạp."
  324. #. Description
  325. #: ../po/debian-tasks.desc:269
  326. msgid "Hebrew environment"
  327. msgstr "Môi trường Do Thái"
  328. #. Description
  329. #: ../po/debian-tasks.desc:269
  330. msgid ""
  331. "This task installs programs and documentation in Hebrew to help Hebrew "
  332. "speaking people use Debian."
  333. msgstr ""
  334. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Do Thái giúp người "
  335. "dùng Debian nói tiếng Do Thái."
  336. #. Description
  337. #: ../po/debian-tasks.desc:277
  338. msgid "Hebrew desktop"
  339. msgstr "Màn hình nền Do Thái"
  340. #. Description
  341. #: ../po/debian-tasks.desc:277
  342. msgid "This task localises the desktop in Hebrew."
  343. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện tiếng Do Thái."
  344. #. Description
  345. #: ../po/debian-tasks.desc:284
  346. msgid "Italian environment"
  347. msgstr "Môi trường tiếng Ý"
  348. #. Description
  349. #: ../po/debian-tasks.desc:284
  350. msgid ""
  351. "This task installs packages and documentation in Italian to help Italian "
  352. "speaking people use Debian."
  353. msgstr ""
  354. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Ý giúp người dùng "
  355. "Debian nói tiếng Ý."
  356. #. Description
  357. #: ../po/debian-tasks.desc:295
  358. msgid "Italian desktop"
  359. msgstr "Màn hình nền tiếng Ý"
  360. #. Description
  361. #: ../po/debian-tasks.desc:295
  362. msgid "This task localises the desktop in Italian."
  363. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Ý."
  364. #. Description
  365. #: ../po/debian-tasks.desc:302
  366. msgid "Japanese environment"
  367. msgstr "Môi trường tiếng Nhật"
  368. #. Description
  369. #: ../po/debian-tasks.desc:302
  370. msgid ""
  371. "This task installs packages that make it easier for Japanese speakers to use "
  372. "Debian."
  373. msgstr ""
  374. "Công việc này cài đặt các gói tin giúp người dùng nói tiếng Nhật sử dụng "
  375. "Debian dễ dàng hơn."
  376. #. Description
  377. #: ../po/debian-tasks.desc:314
  378. msgid "Japanese desktop environment"
  379. msgstr "Môi trường làm việc tiếng Nhật"
  380. #. Description
  381. #: ../po/debian-tasks.desc:314
  382. msgid "This task localises the desktop in Japanese."
  383. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Nhật."
  384. #. Description
  385. #: ../po/debian-tasks.desc:321
  386. msgid "Korean environment"
  387. msgstr "Môi trường tiếng Hàn"
  388. #. Description
  389. #: ../po/debian-tasks.desc:321
  390. msgid ""
  391. "This task installs packages that make it easier for Korean speakers to use "
  392. "Debian."
  393. msgstr ""
  394. "Công việc này cài đặt các gói tin giúp người dùng nói tiếng Hàn sử dụng "
  395. "Debian dễ dàng hơn."
  396. #. Description
  397. #: ../po/debian-tasks.desc:333
  398. msgid "Korean desktop"
  399. msgstr "Màn hình nền tiếng Hàn"
  400. #. Description
  401. #: ../po/debian-tasks.desc:333
  402. msgid "This task localises the desktop in Korean."
  403. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Hàn Quốc."
  404. #. Description
  405. #: ../po/debian-tasks.desc:340
  406. msgid "Laptop"
  407. msgstr "Máy tính xách tay"
  408. #. Description
  409. #: ../po/debian-tasks.desc:340
  410. msgid "This task installs software useful for a laptop."
  411. msgstr "Công việc này cài đặt phầm mềm có ích cho máy tính xách tay."
  412. #. Description
  413. #: ../po/debian-tasks.desc:347
  414. msgid "Lithuanian environment"
  415. msgstr "Môi trường tiếng Li-tu-a-ni"
  416. #. Description
  417. #: ../po/debian-tasks.desc:347
  418. msgid ""
  419. "This task installs packages and documentation in Lithuanian to help "
  420. "Lithuanian speaking people use Debian."
  421. msgstr ""
  422. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Li-tu-a-ni giúp "
  423. "người dùng Debian nói tiếng Li-tu-a-ni"
  424. #. Description
  425. #: ../po/debian-tasks.desc:357
  426. msgid "Lithuanian desktop"
  427. msgstr "Màn hình tiếng Li-tu-a-ni"
  428. #. Description
  429. #: ../po/debian-tasks.desc:357
  430. msgid "This task localises the desktop in Lithuanian."
  431. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Li-tu-an-i."
  432. #. Description
  433. #: ../po/debian-tasks.desc:364
  434. msgid "Mail server"
  435. msgstr "Trình phục vụ thư"
  436. #. Description
  437. #: ../po/debian-tasks.desc:364
  438. msgid ""
  439. "This task selects a variety of package useful for a general purpose mail "
  440. "server system."
  441. msgstr ""
  442. "Công việc này chọn các gói khác nhau hỗ trợ cho hệ thống trình phục vụ thư "
  443. "thường dụng."
  444. #. Description
  445. #: ../po/debian-tasks.desc:373
  446. msgid "Norwegian (Bokmaal and Nynorsk) environment"
  447. msgstr "Môi trường Na Uy (Bokmaal và Nynorsk)"
  448. #. Description
  449. #: ../po/debian-tasks.desc:373
  450. msgid ""
  451. "This task installs packages and documentation in Norwegian to help Norwegian "
  452. "speaking people use Debian."
  453. msgstr ""
  454. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Na Uy giúp người dùng "
  455. "Debian nói tiếng Na Uy."
  456. #. Description
  457. #: ../po/debian-tasks.desc:384
  458. msgid "Norwegian (Bokmaal and Nynorsk) desktop"
  459. msgstr "Màn hình nền Na Uy (Bokmaal và Nynorsk)"
  460. #. Description
  461. #: ../po/debian-tasks.desc:384
  462. msgid "This task localises the desktop in Norwegian."
  463. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Na Uy."
  464. #. Description
  465. #: ../po/debian-tasks.desc:391
  466. msgid "Polish environment"
  467. msgstr "Môi trường Ba lan"
  468. #. Description
  469. #: ../po/debian-tasks.desc:391
  470. msgid ""
  471. "This task installs packages and documentation in Polish to help Polish "
  472. "speaking people use Debian."
  473. msgstr ""
  474. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Ba lan giúp người "
  475. "dùng Debian nói tiếng Ba Lan."
  476. #. Description
  477. #: ../po/debian-tasks.desc:402
  478. msgid "Polish desktop"
  479. msgstr "Màn hình nền Ba lan"
  480. #. Description
  481. #: ../po/debian-tasks.desc:402
  482. msgid "This task localises the desktop in Polish."
  483. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Ba Lan."
  484. #. Description
  485. #: ../po/debian-tasks.desc:410
  486. msgid "Print server"
  487. msgstr "Trình phục vụ in"
  488. #. Description
  489. #: ../po/debian-tasks.desc:410
  490. msgid "This task sets up your system to be a print server."
  491. msgstr "Công việc này thiết lập hệ thống bạn có khả năng trình phục vụ in."
  492. #. Description
  493. #: ../po/debian-tasks.desc:420
  494. msgid "Russian environment"
  495. msgstr "Môi trường Nga"
  496. #. Description
  497. #: ../po/debian-tasks.desc:420
  498. msgid ""
  499. "This task installs programs and documentation in Russian to help Russian "
  500. "speaking people use Debian."
  501. msgstr ""
  502. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Nga giúp người dùng "
  503. "Debian nói tiếng Nga."
  504. #. Description
  505. #: ../po/debian-tasks.desc:431
  506. msgid "Russian desktop"
  507. msgstr "Màn hình nền tiếng Nga"
  508. #. Description
  509. #: ../po/debian-tasks.desc:431
  510. msgid "This task localises the desktop in Russian."
  511. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Nga."
  512. #. Description
  513. #: ../po/debian-tasks.desc:438
  514. msgid "Slovak environment"
  515. msgstr "Môi trường tiếng Xlô-vak"
  516. #. Description
  517. #: ../po/debian-tasks.desc:438
  518. msgid ""
  519. "This task installs packages and documentation in Slovak to help Slovak "
  520. "speaking people use Debian."
  521. msgstr ""
  522. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Xlô-vak giúp người dùng "
  523. "Debian nói tiếng Xlô-vak."
  524. #. Description
  525. #: ../po/debian-tasks.desc:446
  526. msgid "Slovak desktop"
  527. msgstr "Màn hình nền tiếng Xlô-vak"
  528. #. Description
  529. #: ../po/debian-tasks.desc:446
  530. msgid "This task localises the desktop in Slovak."
  531. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Xlô-vak."
  532. #. Description
  533. #: ../po/debian-tasks.desc:453
  534. msgid "Spanish environment"
  535. msgstr "Môi trường Tây Ban Nha"
  536. #. Description
  537. #: ../po/debian-tasks.desc:453
  538. msgid ""
  539. "This task installs programs, data files, and documentation that make it "
  540. "easier for Spanish speakers to use Debian."
  541. msgstr ""
  542. "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu và tài liệu giúp "
  543. "người dùng nói tiếng Tây Ban Nha sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  544. #. Description
  545. #: ../po/debian-tasks.desc:464
  546. msgid "Spanish desktop"
  547. msgstr "Màn hình nền Tây Ban Nha"
  548. #. Description
  549. #: ../po/debian-tasks.desc:464
  550. msgid "This task localises the desktop in Spanish."
  551. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Tây Ban Nha."
  552. #. Description
  553. #: ../po/debian-tasks.desc:471
  554. msgid "Standard system"
  555. msgstr "Hệ thống chuẩn"
  556. #. Description
  557. #: ../po/debian-tasks.desc:471
  558. msgid "This task installs a reasonably small character-mode system."
  559. msgstr "Công việc này cài đặt một hệ thống chế độ ký tự nhỏ thích hợp."
  560. #. Description
  561. #: ../po/debian-tasks.desc:478
  562. msgid "Swedish environment"
  563. msgstr "Môi trường Thụy Điển"
  564. #. Description
  565. #: ../po/debian-tasks.desc:478
  566. msgid ""
  567. "This task installs packages and documentation in Swedish to help Swedish "
  568. "speaking people use Debian."
  569. msgstr ""
  570. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Thụy Điển giúp người "
  571. "dùng Debian nói tiếng Thụy Điển."
  572. #. Description
  573. #: ../po/debian-tasks.desc:488
  574. msgid "Swedish desktop"
  575. msgstr "Màn hình nền Thụy Điển"
  576. #. Description
  577. #: ../po/debian-tasks.desc:488
  578. msgid "This task localises the desktop in Swedish."
  579. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Thụy Điển."
  580. #. Description
  581. #: ../po/debian-tasks.desc:495
  582. msgid "Thai environment"
  583. msgstr "Môi trường Thái"
  584. #. Description
  585. #: ../po/debian-tasks.desc:495
  586. msgid ""
  587. "This task installs packages that make it easier for Thai speaking people to "
  588. "use Debian."
  589. msgstr ""
  590. "Công việc này cài đặt các gói giúp người dùng Thái Lan sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  591. #. Description
  592. #: ../po/debian-tasks.desc:507
  593. msgid "Thai desktop"
  594. msgstr "Màn hình nền tiếng Thái"
  595. #. Description
  596. #: ../po/debian-tasks.desc:507
  597. msgid "This task localises the desktop in Thai."
  598. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Thái."
  599. #. Description
  600. #: ../po/debian-tasks.desc:514
  601. msgid "Turkish environment"
  602. msgstr "Môi trường Thổ Nhĩ Kỳ"
  603. #. Description
  604. #: ../po/debian-tasks.desc:514
  605. msgid ""
  606. "This task installs packages and documentation in Turkish to help Turkish "
  607. "speaking people use Debian."
  608. msgstr ""
  609. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng Thổ Nhĩ Kỳ giúp người "
  610. "dùng Debian nói tiếng Thổ."
  611. #. Description
  612. #: ../po/debian-tasks.desc:526
  613. msgid "Turkish desktop"
  614. msgstr "Màn hình nền Thổ Nhĩ Kỳ"
  615. #. Description
  616. #: ../po/debian-tasks.desc:526
  617. msgid "This task localises the desktop in Turkish."
  618. msgstr "Công việc này địa phương hóa giao diện bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ."
  619. #. Description
  620. #: ../po/debian-tasks.desc:533
  621. msgid "Ukrainian environment"
  622. msgstr "Môi trường U-cợ-rainh"
  623. #. Description
  624. #: ../po/debian-tasks.desc:533
  625. msgid ""
  626. "This task installs programs and documentation in Ukrainian to help Ukrainian "
  627. "speaking people use Debian."
  628. msgstr ""
  629. "Công việc này cài đặt những chương trình, và tài liệu tiếng U-cợ-rainh giúp "
  630. "người dùng Debian nói tiếng U-cợ-rainh."
  631. #. Description
  632. #: ../po/debian-tasks.desc:543
  633. msgid "Ukrainian desktop"
  634. msgstr "Màn hình U-cra-in"
  635. #. Description
  636. #: ../po/debian-tasks.desc:543
  637. msgid "This task localises the desktop in Ukrainian."
  638. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng U-cra-in."
  639. #. Description
  640. #: ../po/debian-tasks.desc:551
  641. msgid "Web server"
  642. msgstr "Trình phục vụ Mạng"
  643. #. Description
  644. #: ../po/debian-tasks.desc:551
  645. msgid ""
  646. "This task selects packages useful for a general purpose web server system."
  647. msgstr ""
  648. "Nhón này chọn các gói hỗ trợ cho một hệ thống phục vụ Mạng thường dụng."
  649. #~ msgid "This task makes the desktop be localised in Arabic."
  650. #~ msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ả Rập."
  651. #~ msgid "This task makes the desktop be localised in Bulgarian."
  652. #~ msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bul-ga-ri."