You can not select more than 25 topics Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
 
 
 

1374 lines
41 KiB

  1. # Translation of tasksel tasks to Vietnamese
  2. # Copyright © 2005-2006 Free Software Foundation, Inc.
  3. # This file is distributed under the same license as the tasksel_tasks package.
  4. # Phan Vinh Thinh <teppi@vnoss.org>, 2005.
  5. # Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2006.
  6. #
  7. msgid ""
  8. msgstr ""
  9. "Project-Id-Version: tasksel tasks\n"
  10. "Report-Msgid-Bugs-To: \n"
  11. "POT-Creation-Date: 2006-07-23 11:49-0400\n"
  12. "PO-Revision-Date: 2006-07-11 20:35+0930\n"
  13. "Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
  14. "Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
  15. "MIME-Version: 1.0\n"
  16. "Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
  17. "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
  18. "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
  19. "X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b2\n"
  20. #. Description
  21. #: ../po/debian-tasks.desc:1001
  22. msgid "Arabic environment"
  23. msgstr "Môi trường A Rập"
  24. #. Description
  25. #: ../po/debian-tasks.desc:1002
  26. msgid ""
  27. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  28. "it easier for Arabic speakers to use Debian."
  29. msgstr ""
  30. "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  31. "liệu giúp người dùng nói tiếng A Rập sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  32. #. Description
  33. #: ../po/debian-tasks.desc:2001
  34. msgid "Arabic desktop"
  35. msgstr "Màn hình nền A-rập"
  36. #. Description
  37. #: ../po/debian-tasks.desc:2002
  38. msgid "This task localises the desktop in Arabic."
  39. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng A-rập."
  40. #. Description
  41. #: ../po/debian-tasks.desc:3001
  42. msgid "Basque desktop"
  43. msgstr "Màn hình nền Ba-x-quợ"
  44. #. Description
  45. #: ../po/debian-tasks.desc:3002
  46. msgid "This task localises the desktop in Basque."
  47. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ba-x-quợ."
  48. #. Description
  49. #: ../po/debian-tasks.desc:4001
  50. msgid "Belarusian environment"
  51. msgstr "Môi trường Be-la-ru-xợ"
  52. #. Description
  53. #: ../po/debian-tasks.desc:4002
  54. msgid ""
  55. "This task installs packages and documentation in Belarusian to help "
  56. "Belarusian speaking people use Debian."
  57. msgstr ""
  58. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Be-la-ru-xợ giúp "
  59. "người dùng Debian nói tiếng Be-la-ru-xợ."
  60. #. Description
  61. #: ../po/debian-tasks.desc:5001
  62. msgid "Belarusian desktop"
  63. msgstr "Màn hình nền Be-la-ru-xợ"
  64. #. Description
  65. #: ../po/debian-tasks.desc:5002
  66. msgid "This task localises the desktop in Belarusian."
  67. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Be-la-ru-xợ."
  68. #. Description
  69. #: ../po/debian-tasks.desc:6001
  70. msgid "Bengali environment"
  71. msgstr "Môi trường Băng-gan"
  72. #. Description
  73. #: ../po/debian-tasks.desc:6002
  74. msgid ""
  75. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  76. "it easier for Bengali speakers to use Debian."
  77. msgstr ""
  78. "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  79. "liệu giúp người dùng nói tiếng Băng-gan sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  80. #. Description
  81. #: ../po/debian-tasks.desc:7001
  82. msgid "Bengali desktop"
  83. msgstr "Màn hình nền Băng-gan"
  84. #. Description
  85. #: ../po/debian-tasks.desc:7002
  86. msgid "This task localises the desktop in Bengali."
  87. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Băng-gan."
  88. #. Description
  89. #: ../po/debian-tasks.desc:8001
  90. msgid "Bosnian desktop"
  91. msgstr "Màn hình nền Bo-x-ni-a"
  92. #. Description
  93. #: ../po/debian-tasks.desc:8002
  94. msgid "This task localises the desktop in Bosnian."
  95. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bo-x-ni-a."
  96. #. Description
  97. #: ../po/debian-tasks.desc:9001
  98. msgid "Brazilian Portuguese environment"
  99. msgstr "Môi trường Bồ Đào Nha cho người Bra-xin"
  100. #. Description
  101. #: ../po/debian-tasks.desc:9002
  102. msgid ""
  103. "This task installs programs, data files, and documentation that make it "
  104. "easier for Brazilian Portuguese speakers to use Debian."
  105. msgstr ""
  106. "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu và tài liệu giúp "
  107. "người dùng Debian nói tiếng Bồ Đào Nha trong Bra-xin."
  108. #. Description
  109. #: ../po/debian-tasks.desc:10001
  110. msgid "Brazilian Portuguese desktop"
  111. msgstr "Màn hình nền Bồ Đào Nha kiểu Bra-xin"
  112. #. Description
  113. #: ../po/debian-tasks.desc:10002
  114. msgid "This task localises the desktop in Brasilian Portuguese."
  115. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bồ Đào Nha của Bra-xin."
  116. #. Description
  117. #: ../po/debian-tasks.desc:11001
  118. msgid "Bulgarian environment"
  119. msgstr "Môi trường Bảo-gia-lơi"
  120. #. Description
  121. #: ../po/debian-tasks.desc:11002
  122. msgid ""
  123. "This task installs programs and data files that make it easier for Bulgarian "
  124. "speakers to use Debian."
  125. msgstr ""
  126. "Công việc này cài đặt các chương trình và tập tin dữ liệu giúp người dùng "
  127. "nói tiếng Bảo-gia-lơi sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  128. #. Description
  129. #: ../po/debian-tasks.desc:12001
  130. msgid "Bulgarian desktop"
  131. msgstr "Màn hình nền Bảo-gia-lơi"
  132. #. Description
  133. #: ../po/debian-tasks.desc:12002
  134. msgid "This task localises the desktop in Bulgarian."
  135. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bảo-gia-lơi."
  136. #. Description
  137. #: ../po/debian-tasks.desc:13001
  138. msgid "Catalan environment"
  139. msgstr "Môi trường Ca-ta-lan"
  140. #. Description
  141. #: ../po/debian-tasks.desc:13002
  142. msgid ""
  143. "This task installs packages and documentation in Catalan to help Catalan "
  144. "speaking people use Debian."
  145. msgstr ""
  146. "Công việc này cài đặt những chương trình và tài liệu tiếng Ca-ta-lan giúp "
  147. "người dùng Debian nói tiếng Ca-tal-an."
  148. #. Description
  149. #: ../po/debian-tasks.desc:14001
  150. msgid "Catalan desktop"
  151. msgstr "Màn hình nền Catalan"
  152. #. Description
  153. #: ../po/debian-tasks.desc:14002
  154. msgid "This task localises the desktop in Catalan."
  155. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ca-ta-lan."
  156. #. Description
  157. #: ../po/debian-tasks.desc:15001
  158. msgid "Simplified Chinese environment"
  159. msgstr "Môi trường Trung Quốc đơn giản"
  160. #. Description
  161. #: ../po/debian-tasks.desc:15002
  162. msgid ""
  163. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that make "
  164. "it easier for Chinese speakers to use Debian, using the simplified Chinese "
  165. "encoding."
  166. msgstr ""
  167. "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  168. "liệu giúp người dùng Debian nói tiếng Trung quốc, sử dụng mã ký tự tiếng "
  169. "Trung đơn giản."
  170. #. Description
  171. #: ../po/debian-tasks.desc:16001
  172. msgid "Simplified Chinese desktop"
  173. msgstr "Màn hình nền Trung đơn giản"
  174. #. Description
  175. #: ../po/debian-tasks.desc:16002
  176. msgid "This task localises the desktop in Simplified Chinese."
  177. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Trung đơn giản."
  178. #. Description
  179. #: ../po/debian-tasks.desc:17001
  180. msgid "Traditional Chinese environment"
  181. msgstr "Môi trường Trung truyền thống"
  182. #. Description
  183. #: ../po/debian-tasks.desc:17002
  184. msgid ""
  185. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that make "
  186. "it easier for Chinese speakers to use Debian, using the traditional Chinese "
  187. "encoding."
  188. msgstr ""
  189. "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  190. "liệu giúp người dùng Debian nói tiếng Trung, sử dụng mã ký tự tiếng Trung "
  191. "truyền thống."
  192. #. Description
  193. #: ../po/debian-tasks.desc:18001
  194. msgid "Traditional Chinese desktop"
  195. msgstr "Màn hình nền Trung truyền thống"
  196. #. Description
  197. #: ../po/debian-tasks.desc:18002
  198. msgid "This task localises the desktop in Traditional Chinese."
  199. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Trung truyền thống."
  200. #. Description
  201. #: ../po/debian-tasks.desc:19001
  202. msgid "Croatian desktop"
  203. msgstr "Màn hình nền Cợ-rô-a-ti-a"
  204. #. Description
  205. #: ../po/debian-tasks.desc:19002
  206. msgid "This task localises the desktop in Croatian."
  207. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Cợ-rô-a-ti-a."
  208. #. Description
  209. #: ../po/debian-tasks.desc:20001
  210. msgid "Cyrillic environment"
  211. msgstr "Môi trường Ki-rin"
  212. #. Description
  213. #: ../po/debian-tasks.desc:20002
  214. msgid ""
  215. "This task provides Cyrillic fonts and other software you will need in order "
  216. "to use Cyrillic. It supports Belarusian, Bulgarian, Macedonian, Russian, "
  217. "Serbian and Ukrainian."
  218. msgstr ""
  219. "Công việc này cung cấp phông chữ Ki-rin và những phần mềm cần thiết để sử "
  220. "dụng chữ Ki-rin. Nó hỗ trợ tiếng Bê-la-rút, Bảo-gia-lơi, Má-xê-đô-ni-a, "
  221. "Nga, Xéc-bi và U-cợ-rainh."
  222. #. Description
  223. #: ../po/debian-tasks.desc:21001
  224. msgid "Cyrillic desktop"
  225. msgstr "Màn hình nền Ki-rin"
  226. #. Description
  227. #: ../po/debian-tasks.desc:21002
  228. msgid ""
  229. "This task localises the desktop in Cyrillic. It supports Belarusian, "
  230. "Bulgarian, Macedonian, Russian, Serbian and Ukrainian."
  231. msgstr ""
  232. "Công việc này giúp hiển thị giao diện cho các ngôn ngữ dùng chữ Ki-rin. Hỗ "
  233. "trợ tiếng Bê-la-rút, Bảo-gia-lơi, Má-xê-đô-ni-a, Nga, Xéc-bi và U-cợ-rainh"
  234. #. Description
  235. #: ../po/debian-tasks.desc:22001
  236. msgid "Czech environment"
  237. msgstr "Môi trường Séc"
  238. #. Description
  239. #: ../po/debian-tasks.desc:22002
  240. msgid ""
  241. "This task installs packages and documentation in Czech to help Czech "
  242. "speaking people use Debian."
  243. msgstr ""
  244. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Séc giúp người "
  245. "dùng Debian nói tiếng Séc."
  246. #. Description
  247. #: ../po/debian-tasks.desc:23001
  248. msgid "Czech desktop"
  249. msgstr "Màn hình nền Séc"
  250. #. Description
  251. #: ../po/debian-tasks.desc:23002
  252. msgid "This task localises the desktop in Czech."
  253. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Séc."
  254. #. Description
  255. #: ../po/debian-tasks.desc:24001
  256. msgid "Danish environment"
  257. msgstr "Môi trường Đan Mạch"
  258. #. Description
  259. #: ../po/debian-tasks.desc:24002
  260. msgid ""
  261. "This task installs packages and documentation in Danish to help Danish "
  262. "speaking people use Debian."
  263. msgstr ""
  264. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Đan Mạch giúp "
  265. "người dùng Debian nói tiếng Đan Mạch."
  266. #. Description
  267. #: ../po/debian-tasks.desc:25001
  268. msgid "Danish desktop"
  269. msgstr "Màn hình nền Đan Mạch"
  270. #. Description
  271. #: ../po/debian-tasks.desc:25002
  272. msgid "This task localises the desktop in Danish."
  273. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Đan Mạch."
  274. #. Description
  275. #: ../po/debian-tasks.desc:26001
  276. msgid "SQL database"
  277. msgstr "Cơ sơ dữ liệu SQL"
  278. #. Description
  279. #: ../po/debian-tasks.desc:26002
  280. msgid ""
  281. "This task selects client and server packages for the PostgreSQL database."
  282. msgstr ""
  283. "Công việc này chọn các gói ứng dụng khách và trình phục vụ cho cơ sở dữ liệu "
  284. "kiểu PostgreSQL."
  285. #. Description
  286. #: ../po/debian-tasks.desc:26003
  287. msgid ""
  288. "PostgreSQL is an SQL relational database, offering increasing SQL92 "
  289. "compliance and some SQL3 features. It is suitable for use with multi-user "
  290. "database access, through its facilities for transactions and fine-grained "
  291. "locking."
  292. msgstr ""
  293. "PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu cách liên quan, cung cấp sự tương thích "
  294. "nhiều hơn với SQL92 và một vài tính năng của SQL3. Có thể dùng nó để cung "
  295. "cấp truy cập cho nhiều người dùng, thông qua khả năng giao dịch và khóa "
  296. "triệt để."
  297. #. Description
  298. #: ../po/debian-tasks.desc:27001
  299. msgid "Desktop environment"
  300. msgstr "Môi trường làm việc"
  301. #. Description
  302. #: ../po/debian-tasks.desc:27002
  303. msgid ""
  304. "This task provides basic desktop software and serves as a basis for the "
  305. "Gnome and KDE desktop tasks."
  306. msgstr ""
  307. "Công việc này cung cấp phần mềm màn hình nền cơ bản và đáp ứng là cơ sở cho "
  308. "các công việc của môi trường làm việc Gnome và KDE."
  309. #. Description
  310. #: ../po/debian-tasks.desc:28001
  311. msgid "DNS server"
  312. msgstr "Trình phục vụ DNS"
  313. #. Description
  314. #: ../po/debian-tasks.desc:28002
  315. msgid ""
  316. "Selects the BIND DNS server, and related documentation and utility packages."
  317. msgstr ""
  318. "Chọn gói trình phục vụ DNS kiểu BIND, gói tài liệu và tiện ích tương ứng."
  319. #. Description
  320. #: ../po/debian-tasks.desc:29001
  321. msgid "Dutch environment"
  322. msgstr "Môi trường Hoà Lan"
  323. #. Description
  324. #: ../po/debian-tasks.desc:29002
  325. msgid ""
  326. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  327. "it easier for Dutch speakers to use Debian."
  328. msgstr ""
  329. "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  330. "liệu giúp người dùng nói tiếng Hoà Lan sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  331. #. Description
  332. #: ../po/debian-tasks.desc:30001
  333. msgid "Dutch desktop"
  334. msgstr "Màn hình nền Hoà Lan"
  335. #. Description
  336. #: ../po/debian-tasks.desc:30002
  337. msgid "This task localises the desktop in Dutch."
  338. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Hoà Lan."
  339. #. Description
  340. #: ../po/debian-tasks.desc:31001
  341. msgid "Dzongkha desktop"
  342. msgstr "Màn hình nền Đ-xông-kha"
  343. #. Description
  344. #: ../po/debian-tasks.desc:31002
  345. msgid "This task localises the desktop in Dzongkha."
  346. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Đ-xông-kha."
  347. #. Description
  348. #: ../po/debian-tasks.desc:32001
  349. msgid "Esperanto desktop"
  350. msgstr "Màn hình nền Ét-pe-ran-tô"
  351. #. Description
  352. #: ../po/debian-tasks.desc:32002
  353. msgid "This task localises the desktop in Esperanto."
  354. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ét-pe-ran-tô."
  355. #. Description
  356. #: ../po/debian-tasks.desc:33001
  357. msgid "Estonian desktop"
  358. msgstr "Màn hình nền Ex-tô-ni-a"
  359. #. Description
  360. #: ../po/debian-tasks.desc:33002
  361. msgid "This task localises the desktop in Estonian."
  362. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ex-tô-ni-a."
  363. #. Description
  364. #: ../po/debian-tasks.desc:34001
  365. msgid "File server"
  366. msgstr "Trình phục vụ tập tin"
  367. #. Description
  368. #: ../po/debian-tasks.desc:34002
  369. msgid ""
  370. "This task sets up your system to be a file server, supporting both NetBIOS "
  371. "and NFS."
  372. msgstr ""
  373. "Công việc này thiết lập hệ thống của bạn là trình phục vụ tập tin, hỗ trợ cả "
  374. "NetBIOS lẫn NFS."
  375. #. Description
  376. #: ../po/debian-tasks.desc:35001
  377. msgid "Finnish environment"
  378. msgstr "Môi trường Phần Lan"
  379. #. Description
  380. #: ../po/debian-tasks.desc:35002
  381. msgid ""
  382. "This task installs packages and documentation in Finnish to help Finnish "
  383. "speaking people use Debian."
  384. msgstr ""
  385. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Phần Lan giúp "
  386. "người dùng Debian nói tiếng Phần Lan."
  387. #. Description
  388. #: ../po/debian-tasks.desc:36001
  389. msgid "Finnish desktop"
  390. msgstr "Màn hình nền Phần Lan"
  391. #. Description
  392. #: ../po/debian-tasks.desc:36002
  393. msgid "This task localises the desktop in Finnish."
  394. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Phần Lan."
  395. #. Description
  396. #: ../po/debian-tasks.desc:37001
  397. msgid "French environment"
  398. msgstr "Môi trường Pháp"
  399. #. Description
  400. #: ../po/debian-tasks.desc:37002
  401. msgid ""
  402. "This task installs packages and documentation in French to help French "
  403. "speaking people use Debian."
  404. msgstr ""
  405. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Pháp giúp người "
  406. "dùng Debian nói tiếng Pháp."
  407. #. Description
  408. #: ../po/debian-tasks.desc:38001
  409. msgid "French desktop"
  410. msgstr "Màn hình nền Pháp"
  411. #. Description
  412. #: ../po/debian-tasks.desc:38002
  413. msgid "This task localises the desktop in French."
  414. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Pháp."
  415. #. Description
  416. #: ../po/debian-tasks.desc:39001
  417. msgid "Galician environment"
  418. msgstr "Môi trường Ga-li-xi"
  419. #. Description
  420. #: ../po/debian-tasks.desc:39002
  421. msgid ""
  422. "This task installs packages and documentation in Galician to help Galician "
  423. "speaking people use Debian."
  424. msgstr ""
  425. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ga-li-xi giúp "
  426. "người dùng Debian nói tiếng Ga-li-xi."
  427. #. Description
  428. #: ../po/debian-tasks.desc:40001
  429. msgid "Galician desktop"
  430. msgstr "Màn hình nền Ga-li-xi"
  431. #. Description
  432. #: ../po/debian-tasks.desc:40002
  433. msgid "This task localises the desktop in Galician."
  434. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ga-li-xi."
  435. #. Description
  436. #: ../po/debian-tasks.desc:41001
  437. msgid "Georgian desktop"
  438. msgstr "Màn hình nền Gi-oa-gi-a"
  439. #. Description
  440. #: ../po/debian-tasks.desc:41002
  441. msgid "This task localises the desktop in Georgian."
  442. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Gi-oa-gi-a."
  443. #. Description
  444. #: ../po/debian-tasks.desc:42001
  445. msgid "German environment"
  446. msgstr "Môi trường Đức"
  447. #. Description
  448. #: ../po/debian-tasks.desc:42002
  449. msgid ""
  450. "This task installs packages and documentation in German to help German "
  451. "speaking people use Debian."
  452. msgstr ""
  453. "Công việc này cài đặt những những gói phần mềm và tài liệu tiếng Đức giúp "
  454. "người dùng Debian nói tiếng Đức."
  455. #. Description
  456. #: ../po/debian-tasks.desc:43001
  457. msgid "German desktop"
  458. msgstr "Màn hình nền Đức"
  459. #. Description
  460. #: ../po/debian-tasks.desc:43002
  461. msgid "This task localises the desktop in German."
  462. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Đức."
  463. #. Description
  464. #: ../po/debian-tasks.desc:44001
  465. msgid "Gnome desktop environment"
  466. msgstr "Môi trường làm việc Gnome"
  467. #. Description
  468. #: ../po/debian-tasks.desc:44002
  469. msgid ""
  470. "This task provides basic \"desktop\" software using the Gnome desktop "
  471. "environment."
  472. msgstr ""
  473. "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
  474. "việc Gnome."
  475. #. Description
  476. #: ../po/debian-tasks.desc:45001
  477. msgid "Greek environment"
  478. msgstr "Môi trường Hy Lạp"
  479. #. Description
  480. #: ../po/debian-tasks.desc:45002
  481. msgid ""
  482. "This task installs packages and documentation in Greek to help Greek "
  483. "speaking people use Debian."
  484. msgstr ""
  485. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Hy Lạp giúp người "
  486. "dùng Debian nói tiếng Hy Lạp."
  487. #. Description
  488. #: ../po/debian-tasks.desc:46001
  489. msgid "Greek desktop"
  490. msgstr "Màn hình nền Hy Lạp"
  491. #. Description
  492. #: ../po/debian-tasks.desc:46002
  493. msgid "This task localises the desktop in Greek."
  494. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Hy Lạp."
  495. #. Description
  496. #: ../po/debian-tasks.desc:47001
  497. msgid "Hebrew environment"
  498. msgstr "Môi trường Do Thái"
  499. #. Description
  500. #: ../po/debian-tasks.desc:47002
  501. msgid ""
  502. "This task installs programs and documentation in Hebrew to help Hebrew "
  503. "speaking people use Debian."
  504. msgstr ""
  505. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Do Thái giúp "
  506. "người dùng Debian nói tiếng Do Thái."
  507. #. Description
  508. #: ../po/debian-tasks.desc:48001
  509. msgid "Hebrew desktop"
  510. msgstr "Màn hình nền Do Thái"
  511. #. Description
  512. #: ../po/debian-tasks.desc:48002
  513. msgid "This task localises the desktop in Hebrew."
  514. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Do Thái."
  515. #. Description
  516. #: ../po/debian-tasks.desc:49001
  517. msgid "Hindi environment"
  518. msgstr "Môi trường Hin-đi"
  519. #. Description
  520. #: ../po/debian-tasks.desc:49002
  521. msgid ""
  522. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  523. "it easier for Hindi speakers to use Debian."
  524. msgstr ""
  525. "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  526. "liệu giúp người dùng nói tiếng Hin-đi sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  527. #. Description
  528. #: ../po/debian-tasks.desc:50001
  529. msgid "Hindi desktop"
  530. msgstr "Màn hình nền Hin-đi"
  531. #. Description
  532. #: ../po/debian-tasks.desc:50002
  533. msgid "This task localises the desktop in Hindi."
  534. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Hin-đi."
  535. #. Description
  536. #: ../po/debian-tasks.desc:51001
  537. msgid "Hungarian environment"
  538. msgstr "Môi trường Hun-ga-ri"
  539. #. Description
  540. #: ../po/debian-tasks.desc:51002
  541. msgid ""
  542. "This task installs packages and documentation in Hungarian to help Hungarian "
  543. "speaking people use Debian."
  544. msgstr ""
  545. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Hun-ga-ri giúp "
  546. "người dùng Debian nói tiếng Hun-ga-ri."
  547. #. Description
  548. #: ../po/debian-tasks.desc:52001
  549. msgid "Hungarian desktop"
  550. msgstr "Màn hình nền Hun-ga-ri"
  551. #. Description
  552. #: ../po/debian-tasks.desc:52002
  553. msgid "This task localises the desktop in Hungarian."
  554. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Hun-ga-ri."
  555. #. Description
  556. #: ../po/debian-tasks.desc:53001
  557. msgid "Icelandic environment"
  558. msgstr "Môi trường tiếng Băng Đảo"
  559. #. Description
  560. #: ../po/debian-tasks.desc:53002
  561. msgid ""
  562. "This task installs packages and documentation in Icelandic to help Icelandic "
  563. "speaking people use Debian."
  564. msgstr ""
  565. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Băng Đảo giúp "
  566. "người dùng Debian nói tiếng Băng Đảo."
  567. #. Description
  568. #: ../po/debian-tasks.desc:54001
  569. msgid "Icelandic desktop"
  570. msgstr "Màn hình nền Băng Đảo"
  571. #. Description
  572. #: ../po/debian-tasks.desc:54002
  573. msgid "This task localises the desktop in Icelandic."
  574. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Băng Đảo."
  575. #. Description
  576. #: ../po/debian-tasks.desc:55001
  577. msgid "Irish environment"
  578. msgstr "Môi trường tiếng Ái-nhĩ-lan"
  579. #. Description
  580. #: ../po/debian-tasks.desc:55002
  581. msgid ""
  582. "This task installs packages and documentation in Irish to help Irish "
  583. "speaking people use Debian."
  584. msgstr ""
  585. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ái-nhĩ-lan giúp "
  586. "người dùng Debian nói tiếng Ái-nhĩ-lan."
  587. #. Description
  588. #: ../po/debian-tasks.desc:56001
  589. msgid "Irish desktop"
  590. msgstr "Màn hình nền Ái-nhĩ-lan"
  591. #. Description
  592. #: ../po/debian-tasks.desc:56002
  593. msgid "This task localises the desktop in Irish."
  594. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ái-nhĩ-lan."
  595. #. Description
  596. #: ../po/debian-tasks.desc:57001
  597. msgid "Italian environment"
  598. msgstr "Môi trường tiếng Ý"
  599. #. Description
  600. #: ../po/debian-tasks.desc:57002
  601. msgid ""
  602. "This task installs packages and documentation in Italian to help Italian "
  603. "speaking people use Debian."
  604. msgstr ""
  605. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ý giúp người dùng "
  606. "Debian nói tiếng Ý."
  607. #. Description
  608. #: ../po/debian-tasks.desc:58001
  609. msgid "Italian desktop"
  610. msgstr "Màn hình nền tiếng Ý"
  611. #. Description
  612. #: ../po/debian-tasks.desc:58002
  613. msgid "This task localises the desktop in Italian."
  614. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ý."
  615. #. Description
  616. #: ../po/debian-tasks.desc:59001
  617. msgid "Japanese environment"
  618. msgstr "Môi trường tiếng Nhật"
  619. #. Description
  620. #: ../po/debian-tasks.desc:59002
  621. msgid ""
  622. "This task installs packages that make it easier for Japanese speakers to use "
  623. "Debian."
  624. msgstr ""
  625. "Công việc này cài đặt các gói giúp người dùng nói tiếng Nhật sử dụng Debian "
  626. "dễ dàng hơn."
  627. #. Description
  628. #: ../po/debian-tasks.desc:60001
  629. msgid "Japanese desktop"
  630. msgstr "Màn hình nền Nhật"
  631. #. Description
  632. #: ../po/debian-tasks.desc:60002
  633. msgid "This task localises the desktop in Japanese."
  634. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Nhật."
  635. #. Description
  636. #: ../po/debian-tasks.desc:61001
  637. msgid "KDE desktop environment"
  638. msgstr "Môi trường làm việc KDE"
  639. #. Description
  640. #: ../po/debian-tasks.desc:61002
  641. msgid ""
  642. "This task provides basic \"desktop\" software using the K Desktop "
  643. "Environment."
  644. msgstr ""
  645. "Công việc này cung cấp phần mềm « màn hình nền » cơ bản, dùng môi trường làm "
  646. "việc KDE."
  647. #. Description
  648. #: ../po/debian-tasks.desc:62001
  649. #, fuzzy
  650. msgid "Khmer environment"
  651. msgstr "Môi trường Đức"
  652. #. Description
  653. #: ../po/debian-tasks.desc:62002
  654. #, fuzzy
  655. msgid ""
  656. "This task installs packages and documentation in Khmer to help Khmer "
  657. "speaking people use Debian."
  658. msgstr ""
  659. "Công việc này cài đặt những những gói phần mềm và tài liệu tiếng Đức giúp "
  660. "người dùng Debian nói tiếng Đức."
  661. #. Description
  662. #: ../po/debian-tasks.desc:63001
  663. msgid "Khmer desktop"
  664. msgstr "Màn hình nền Khơ-me"
  665. #. Description
  666. #: ../po/debian-tasks.desc:63002
  667. msgid "This task localises the desktop in Khmer."
  668. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Khơ-me."
  669. #. Description
  670. #: ../po/debian-tasks.desc:64001
  671. msgid "Korean environment"
  672. msgstr "Môi trường Hàn"
  673. #. Description
  674. #: ../po/debian-tasks.desc:64002
  675. msgid ""
  676. "This task installs packages that make it easier for Korean speakers to use "
  677. "Debian."
  678. msgstr ""
  679. "Công việc này cài đặt các gói giúp người dùng nói tiếng Hàn sử dụng Debian "
  680. "dễ dàng hơn."
  681. #. Description
  682. #: ../po/debian-tasks.desc:65001
  683. msgid "Korean desktop"
  684. msgstr "Màn hình nền tiếng Hàn"
  685. #. Description
  686. #: ../po/debian-tasks.desc:65002
  687. msgid "This task localises the desktop in Korean."
  688. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Hàn."
  689. #. Description
  690. #: ../po/debian-tasks.desc:66001
  691. msgid "Laptop"
  692. msgstr "Máy tính xách tay"
  693. #. Description
  694. #: ../po/debian-tasks.desc:66002
  695. msgid "This task installs software useful for a laptop."
  696. msgstr "Công việc này cài đặt phầm mềm có ích cho máy tính xách tay."
  697. #. Description
  698. #: ../po/debian-tasks.desc:67001
  699. msgid "Latvian desktop"
  700. msgstr "Màn hình nền Lát-vi-a"
  701. #. Description
  702. #: ../po/debian-tasks.desc:67002
  703. msgid "This task localises the desktop in Latvian."
  704. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Lát-vi-a."
  705. #. Description
  706. #: ../po/debian-tasks.desc:68001
  707. msgid "Lithuanian environment"
  708. msgstr "Môi trường tiếng Li-tu-a-ni"
  709. #. Description
  710. #: ../po/debian-tasks.desc:68002
  711. msgid ""
  712. "This task installs packages and documentation in Lithuanian to help "
  713. "Lithuanian speaking people use Debian."
  714. msgstr ""
  715. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tếng Li-tu-a-ni giúp "
  716. "người dùng Debian nói tiếng Li-tu-a-ni"
  717. #. Description
  718. #: ../po/debian-tasks.desc:69001
  719. msgid "Lithuanian desktop"
  720. msgstr "Màn hình nền Li-tu-a-ni"
  721. #. Description
  722. #: ../po/debian-tasks.desc:69002
  723. msgid "This task localises the desktop in Lithuanian."
  724. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Li-tu-an-i."
  725. #. Description
  726. #: ../po/debian-tasks.desc:70001
  727. msgid "Macedonian environment"
  728. msgstr "Môi trường Má-xê-đô-ni"
  729. #. Description
  730. #: ../po/debian-tasks.desc:70002
  731. msgid ""
  732. "This task installs packages and documentation in Macedonian to help "
  733. "Macedonian speaking people use Debian."
  734. msgstr ""
  735. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Má-xê-đô-ni giúp "
  736. "người dùng Debian nói tiếng Má-xê-đô-ni."
  737. #. Description
  738. #: ../po/debian-tasks.desc:71001
  739. msgid "Macedonian desktop"
  740. msgstr "Màn hình nền Má-xê-đô-ni"
  741. #. Description
  742. #: ../po/debian-tasks.desc:71002
  743. msgid "This task localises the desktop in Macedonian."
  744. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Má-xê-đô-ni."
  745. #. Description
  746. #: ../po/debian-tasks.desc:72001
  747. msgid "Mail server"
  748. msgstr "Trình phục vụ thư"
  749. #. Description
  750. #: ../po/debian-tasks.desc:72002
  751. msgid ""
  752. "This task selects a variety of package useful for a general purpose mail "
  753. "server system."
  754. msgstr ""
  755. "Công việc này chọn các gói khác nhau hỗ trợ cho hệ thống trình phục vụ thư "
  756. "thường dụng."
  757. #. Description
  758. #: ../po/debian-tasks.desc:73001
  759. msgid "manual package selection"
  760. msgstr "tự chọn gói"
  761. #. Description
  762. #: ../po/debian-tasks.desc:73002
  763. msgid "Manually select packages to install in aptitude."
  764. msgstr "Tự chọn gói cần cài đặt bằng aptitude."
  765. #. Description
  766. #: ../po/debian-tasks.desc:74001
  767. msgid "Nepali desktop"
  768. msgstr "Màn hình nền Ne-pan"
  769. #. Description
  770. #: ../po/debian-tasks.desc:74002
  771. msgid "This task localises the desktop in Nepali."
  772. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ne-pan."
  773. #. Description
  774. #: ../po/debian-tasks.desc:75001
  775. msgid "Northern Sami desktop"
  776. msgstr "Màn hình nền Bắc Xa-mi"
  777. #. Description
  778. #: ../po/debian-tasks.desc:75002
  779. msgid "This task localises the desktop in Northern Sami."
  780. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bắc Xa-mi."
  781. #. Description
  782. #: ../po/debian-tasks.desc:76001
  783. msgid "Norwegian (Bokmaal and Nynorsk) environment"
  784. msgstr "Môi trường Na Uy (Bokmaal và Nynorsk)"
  785. #. Description
  786. #: ../po/debian-tasks.desc:76002
  787. msgid ""
  788. "This task installs packages and documentation in Norwegian to help Norwegian "
  789. "speaking people use Debian."
  790. msgstr ""
  791. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Na Uy giúp người "
  792. "dùng Debian nói tiếng Na Uy."
  793. #. Description
  794. #: ../po/debian-tasks.desc:77001
  795. msgid "Norwegian (Bokmaal and Nynorsk) desktop"
  796. msgstr "Màn hình nền Na Uy (Bokmaal và Nynorsk)"
  797. #. Description
  798. #: ../po/debian-tasks.desc:77002
  799. msgid "This task localises the desktop in Norwegian."
  800. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Na Uy."
  801. #. Description
  802. #: ../po/debian-tasks.desc:78001
  803. msgid "Persian environment"
  804. msgstr "Môi trường Pha-xi"
  805. #. Description
  806. #: ../po/debian-tasks.desc:78002
  807. msgid ""
  808. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  809. "it easier for Persian speakers to use Debian."
  810. msgstr ""
  811. "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  812. "liệu giúp người dùng nói tiếng Pha-xi sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  813. #. Description
  814. #: ../po/debian-tasks.desc:79001
  815. msgid "Persian desktop"
  816. msgstr "Màn hình nền Pha-xi"
  817. #. Description
  818. #: ../po/debian-tasks.desc:79002
  819. msgid "This task localises the desktop in Persian."
  820. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Pha-xi."
  821. #. Description
  822. #: ../po/debian-tasks.desc:80001
  823. msgid "Polish environment"
  824. msgstr "Môi trường Ba lan"
  825. #. Description
  826. #: ../po/debian-tasks.desc:80002
  827. msgid ""
  828. "This task installs packages and documentation in Polish to help Polish "
  829. "speaking people use Debian."
  830. msgstr ""
  831. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ba Lan giúp người "
  832. "dùng Debian nói tiếng Ba Lan."
  833. #. Description
  834. #: ../po/debian-tasks.desc:81001
  835. msgid "Polish desktop"
  836. msgstr "Màn hình nền Ba lan"
  837. #. Description
  838. #: ../po/debian-tasks.desc:81002
  839. msgid "This task localises the desktop in Polish."
  840. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ba Lan."
  841. #. Description
  842. #: ../po/debian-tasks.desc:82001
  843. msgid "Portuguese environment"
  844. msgstr "Môi trường Bồ Đào Nha"
  845. #. Description
  846. #: ../po/debian-tasks.desc:82002
  847. msgid ""
  848. "This task installs packages and documentation in Portuguese to help "
  849. "Portuguese speaking people use Debian."
  850. msgstr ""
  851. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Bồ Đào Nha giúp "
  852. "người dùng Debian nói tiếng Bồ Đào Nha."
  853. #. Description
  854. #: ../po/debian-tasks.desc:83001
  855. msgid "Portuguese desktop"
  856. msgstr "Màn hình nền Bồ Đào Nha"
  857. #. Description
  858. #: ../po/debian-tasks.desc:83002
  859. msgid "This task localises the desktop in Portuguese."
  860. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Bồ Đào Nha."
  861. #. Description
  862. #: ../po/debian-tasks.desc:84001
  863. msgid "Print server"
  864. msgstr "Trình phục vụ in"
  865. #. Description
  866. #: ../po/debian-tasks.desc:84002
  867. msgid "This task sets up your system to be a print server."
  868. msgstr "Công việc này thiết lập hệ thống bạn là trình phục vụ in."
  869. #. Description
  870. #: ../po/debian-tasks.desc:85001
  871. msgid "Punjabi environment"
  872. msgstr "Môi trường Pun-gia-bi"
  873. #. Description
  874. #: ../po/debian-tasks.desc:85002
  875. msgid ""
  876. "This task installs programs, data files, fonts, and documentation that makes "
  877. "it easier for Punjabi speakers to use Debian."
  878. msgstr ""
  879. "Công việc này cài đặt các chương trình, tập tin dữ liệu, phông chữ và tài "
  880. "liệu giúp người dùng nói tiếng Pun-cha-bi sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  881. #. Description
  882. #: ../po/debian-tasks.desc:86001
  883. msgid "Punjabi desktop"
  884. msgstr "Màn hình nền Pun-gia-bi"
  885. #. Description
  886. #: ../po/debian-tasks.desc:86002
  887. msgid "This task localises the desktop in Punjabi."
  888. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Pun-gia-bi."
  889. #. Description
  890. #: ../po/debian-tasks.desc:87001
  891. msgid "Romanian environment"
  892. msgstr "Môi trường Lỗ-má-ni"
  893. #. Description
  894. #: ../po/debian-tasks.desc:87002
  895. msgid ""
  896. "This task installs packages and documentation in Romanian to help Romanian "
  897. "speaking people use Debian."
  898. msgstr ""
  899. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Lỗ-má-ni giúp "
  900. "người dùng Debian nói tiếng Lỗ-má-ni."
  901. #. Description
  902. #: ../po/debian-tasks.desc:88001
  903. msgid "Romanian desktop"
  904. msgstr "Màn hình Lỗ-má-ni"
  905. #. Description
  906. #: ../po/debian-tasks.desc:88002
  907. msgid "This task localises the desktop in Romanian."
  908. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Lỗ-má-ni."
  909. #. Description
  910. #: ../po/debian-tasks.desc:89001
  911. msgid "Russian environment"
  912. msgstr "Môi trường Nga"
  913. #. Description
  914. #: ../po/debian-tasks.desc:89002
  915. msgid ""
  916. "This task installs programs and documentation in Russian to help Russian "
  917. "speaking people use Debian."
  918. msgstr ""
  919. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Nga giúp người "
  920. "dùng Debian nói tiếng Nga."
  921. #. Description
  922. #: ../po/debian-tasks.desc:90001
  923. msgid "Russian desktop"
  924. msgstr "Màn hình nền Nga"
  925. #. Description
  926. #: ../po/debian-tasks.desc:90002
  927. msgid "This task localises the desktop in Russian."
  928. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Nga."
  929. #. Description
  930. #: ../po/debian-tasks.desc:91001
  931. msgid "Slovak environment"
  932. msgstr "Môi trường Xlô-vak"
  933. #. Description
  934. #: ../po/debian-tasks.desc:91002
  935. msgid ""
  936. "This task installs packages and documentation in Slovak to help Slovak "
  937. "speaking people use Debian."
  938. msgstr ""
  939. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Xlô-vak giúp "
  940. "người dùng Debian nói tiếng Xlô-vak."
  941. #. Description
  942. #: ../po/debian-tasks.desc:92001
  943. msgid "Slovak desktop"
  944. msgstr "Màn hình nền Xlô-vak"
  945. #. Description
  946. #: ../po/debian-tasks.desc:92002
  947. msgid "This task localises the desktop in Slovak."
  948. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Xlô-vak."
  949. #. Description
  950. #: ../po/debian-tasks.desc:93001
  951. msgid "Slovenian environment"
  952. msgstr "Môi trường Xlô-ven"
  953. #. Description
  954. #: ../po/debian-tasks.desc:93002
  955. msgid ""
  956. "This task installs packages and documentation in Slovenian to help Slovenian "
  957. "speaking people use Debian."
  958. msgstr ""
  959. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Xlô-ven giúp "
  960. "người dùng Debian nói tiếng Xlô-ven."
  961. #. Description
  962. #: ../po/debian-tasks.desc:94001
  963. msgid "Slovenian desktop"
  964. msgstr "Màn hình nền Xlô-ven"
  965. #. Description
  966. #: ../po/debian-tasks.desc:94002
  967. msgid "This task localises the desktop in Slovenian."
  968. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Xlô-ven."
  969. #. Description
  970. #: ../po/debian-tasks.desc:95001
  971. msgid "Spanish environment"
  972. msgstr "Môi trường Tây Ban Nha"
  973. #. Description
  974. #: ../po/debian-tasks.desc:95002
  975. msgid ""
  976. "This task installs programs, data files, and documentation that make it "
  977. "easier for Spanish speakers to use Debian."
  978. msgstr ""
  979. "Công việc này cài đặt những chương trình, tập tin dữ liệu và tài liệu giúp "
  980. "người dùng nói tiếng Tây Ban Nha sử dụng Debian dễ dàng hơn."
  981. #. Description
  982. #: ../po/debian-tasks.desc:96001
  983. msgid "Spanish desktop"
  984. msgstr "Màn hình nền Tây Ban Nha"
  985. #. Description
  986. #: ../po/debian-tasks.desc:96002
  987. msgid "This task localises the desktop in Spanish."
  988. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Tây Ban Nha."
  989. #. Description
  990. #: ../po/debian-tasks.desc:97001
  991. msgid "Standard system"
  992. msgstr "Hệ thống chuẩn"
  993. #. Description
  994. #: ../po/debian-tasks.desc:97002
  995. msgid "This task installs a reasonably small character-mode system."
  996. msgstr "Công việc này cài đặt một hệ thống hơi nhỏ chế độ ký tự."
  997. #. Description
  998. #: ../po/debian-tasks.desc:98001
  999. msgid "Swedish environment"
  1000. msgstr "Môi trường Thuỵ Điển"
  1001. #. Description
  1002. #: ../po/debian-tasks.desc:98002
  1003. msgid ""
  1004. "This task installs packages and documentation in Swedish to help Swedish "
  1005. "speaking people use Debian."
  1006. msgstr ""
  1007. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Thuỵ Điển giúp "
  1008. "người dùng Debian nói tiếng Thuỵ Điển."
  1009. #. Description
  1010. #: ../po/debian-tasks.desc:99001
  1011. msgid "Swedish desktop"
  1012. msgstr "Màn hình nền Thuỵ Điển"
  1013. #. Description
  1014. #: ../po/debian-tasks.desc:99002
  1015. msgid "This task localises the desktop in Swedish."
  1016. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Thuỵ Điển."
  1017. #. Description
  1018. #: ../po/debian-tasks.desc:100001
  1019. msgid "Tagalog environment"
  1020. msgstr "Môi trường Ta-ga-loc"
  1021. #. Description
  1022. #: ../po/debian-tasks.desc:100002
  1023. msgid ""
  1024. "This task installs packages and documentation in Tagalog to help Tagalog "
  1025. "speaking people use Debian."
  1026. msgstr ""
  1027. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ta-ga-loc giúp "
  1028. "người dùng Debian nói tiếng Ta-ga-loc."
  1029. #. Description
  1030. #: ../po/debian-tasks.desc:101001
  1031. msgid "Tamil desktop"
  1032. msgstr "Màn hình nền Ta-min"
  1033. #. Description
  1034. #: ../po/debian-tasks.desc:101002
  1035. msgid "This task localises the desktop in Tamil."
  1036. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ta-min."
  1037. #. Description
  1038. #: ../po/debian-tasks.desc:102001
  1039. msgid "Thai environment"
  1040. msgstr "Môi trường Thái"
  1041. #. Description
  1042. #: ../po/debian-tasks.desc:102002
  1043. msgid ""
  1044. "This task installs packages that make it easier for Thai speaking people to "
  1045. "use Debian."
  1046. msgstr ""
  1047. "Công việc này cài đặt các gói giúp người dùng nói tiếng Thái sử dụng Debian "
  1048. "dễ dàng hơn."
  1049. #. Description
  1050. #: ../po/debian-tasks.desc:103001
  1051. msgid "Thai desktop"
  1052. msgstr "Màn hình nền Thái"
  1053. #. Description
  1054. #: ../po/debian-tasks.desc:103002
  1055. msgid "This task localises the desktop in Thai."
  1056. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Thái."
  1057. #. Description
  1058. #: ../po/debian-tasks.desc:104001
  1059. msgid "Turkish environment"
  1060. msgstr "Môi trường Thổ Nhĩ Kỳ"
  1061. #. Description
  1062. #: ../po/debian-tasks.desc:104002
  1063. msgid ""
  1064. "This task installs packages and documentation in Turkish to help Turkish "
  1065. "speaking people use Debian."
  1066. msgstr ""
  1067. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Thổ Nhĩ Kỳ giúp "
  1068. "người dùng Debian nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ."
  1069. #. Description
  1070. #: ../po/debian-tasks.desc:105001
  1071. msgid "Turkish desktop"
  1072. msgstr "Màn hình nền Thổ Nhĩ Kỳ"
  1073. #. Description
  1074. #: ../po/debian-tasks.desc:105002
  1075. msgid "This task localises the desktop in Turkish."
  1076. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Thổ Nhĩ Kỳ."
  1077. #. Description
  1078. #: ../po/debian-tasks.desc:106001
  1079. msgid "Ukrainian environment"
  1080. msgstr "Môi trường U-cợ-rainh"
  1081. #. Description
  1082. #: ../po/debian-tasks.desc:106002
  1083. msgid ""
  1084. "This task installs programs and documentation in Ukrainian to help Ukrainian "
  1085. "speaking people use Debian."
  1086. msgstr ""
  1087. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng U-cợ-rainh giúp "
  1088. "người dùng Debian nói tiếng U-cợ-rainh."
  1089. #. Description
  1090. #: ../po/debian-tasks.desc:107001
  1091. msgid "Ukrainian desktop"
  1092. msgstr "Màn hình nền U-cợ-rainh"
  1093. #. Description
  1094. #: ../po/debian-tasks.desc:107002
  1095. msgid "This task localises the desktop in Ukrainian."
  1096. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng U-cợ-rainh."
  1097. #. Description
  1098. #: ../po/debian-tasks.desc:108001
  1099. msgid "Vietnamese desktop"
  1100. msgstr "Màn hình nền Việt"
  1101. #. Description
  1102. #: ../po/debian-tasks.desc:108002
  1103. msgid "This task localises the desktop in Vietnamese."
  1104. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Việt."
  1105. #. Description
  1106. #: ../po/debian-tasks.desc:109001
  1107. msgid "Web server"
  1108. msgstr "Trình phục vụ Mạng"
  1109. #. Description
  1110. #: ../po/debian-tasks.desc:109002
  1111. msgid ""
  1112. "This task selects packages useful for a general purpose web server system."
  1113. msgstr ""
  1114. "Nhón này chọn các gói hỗ trợ cho một hệ thống phục vụ Mạng thường dụng."
  1115. #. Description
  1116. #: ../po/debian-tasks.desc:110001
  1117. msgid "Welsh environment"
  1118. msgstr "Môi trường Ouen-s"
  1119. #. Description
  1120. #: ../po/debian-tasks.desc:110002
  1121. msgid ""
  1122. "This task installs packages and documentation in Welsh to help Welsh "
  1123. "speaking people use Debian."
  1124. msgstr ""
  1125. "Công việc này cài đặt những gói phần mềm và tài liệu tiếng Ouen-s giúp người "
  1126. "dùng Debian nói tiếng Ouen-s."
  1127. #. Description
  1128. #: ../po/debian-tasks.desc:111001
  1129. msgid "Welsh desktop"
  1130. msgstr "Màn hình nền Ouen-s"
  1131. #. Description
  1132. #: ../po/debian-tasks.desc:111002
  1133. msgid "This task localises the desktop in Welsh."
  1134. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Ouen-s."
  1135. #. Description
  1136. #: ../po/debian-tasks.desc:112001
  1137. msgid "Xhosa desktop"
  1138. msgstr "Màn hình nền Xô-xa"
  1139. #. Description
  1140. #: ../po/debian-tasks.desc:112002
  1141. msgid "This task localises the desktop in Xhosa."
  1142. msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng Xô-xa."
  1143. #~ msgid "Albanian desktop"
  1144. #~ msgstr "Màn hình nền An-ba-ni"
  1145. #~ msgid "This task localises the desktop in Albanian."
  1146. #~ msgstr "Công việc này giúp hiển thị giao diện tiếng An-ba-ni."